• Trường ĐH Nông Lâm TP.HCM
  • Phòng Đào Tạo
  • Tiếng Việt
Khoa Chăn Nuôi Thú Y
Không có kết quả
Xem tất cả kết quả
  • Giới thiệu
    • Giới thiệu chung
    • Cơ cấu tổ chức
    • Tầm nhìn sứ mạng
    • Chi bộ Khoa
    • Công Đoàn Khoa
    • Đội ngũ giảng viên
    • Cố vấn học tập
    • Đoàn thanh niên – Hội sinh viên
  • Các đơn vị
    • Ban Điều phối Chương trình Đào tạo ngành Chăn nuôi
    • Ban Điều Phối Chương Trình Đào Tạo Ngành Thú Y
    • Ban Điều Phối Chương Trình Đào Tạo Tiên Tiến Ngành Thú Y
    • Văn Phòng Khoa
    • Bệnh viện Thú Y
    • Trại chăn nuôi thực nghiệm
  • Đào tạo
    • Đại Học
      • Chính quy
        • Bác sĩ Thú y
        • Dược Thú y
        • Công nghệ Sản xuất Động vật
        • Công nghệ Sản xuất Thức ăn Chăn nuôi
      • Thú Y Tiên Tiến
      • Chăn nuôi nâng cao
      • Ngành chăn nuôi – POHE
      • Vừa học vừa làm
    • Sau Đại học
      • Cao học
      • Thạc sĩ Thú y & Sức Khỏe Cộng Đồng (giảng dạy bằng tiếng Anh)
      • Nghiên cứu sinh
    • Huấn luyện ngắn hạn
    • Đề cương môn học
      • Đề cương môn học ngành Thú y
      • Đề cương môn học ngành Chăn nuôi
  • Thú y Tiên tiến
  • Nghiên cứu khoa học
    • Seminar
    • Bài Báo Khoa Học
    • Đề tài nghiên cứu
    • Phòng thí nghiệm nghiên cứu Chăn Nuôi và Thú Y
    • Hội đồng chuẩn y sử dụng động vật trong nghiên cứu
  • Công đoàn
    • Hoạt động
  • Thông tin
    • Sổ tay sinh viên
    • Ban liên lạc
    • Đoàn TN – Hội SV Khoa CNTY
    • Thông báo
    • Học bổng
    • Thư viện
    • Tuyển dụng
  • Văn bản
    • Biểu Mẫu
    • Danh mục minh chứng
  • Hỏi Đáp
Khoa Chăn Nuôi Thú Y
Không có kết quả
Xem tất cả kết quả
Trang chủ Thông tin Thông báo

DANH SÁCH CẢNH BÁO HỌC VỤ NĂM 2022 (NEW UPDATE)

11/11/2022
trong Thông báo, Thông tin

 

STTMSSVHọ lótTênNgày sinhMã lớpLý doKết quả xét
117112334Đỗ Thị MỹLan07/11/1999DH17TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
217112367Nguyễn ThịTrung30/12/1998DH17TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
317112328Phan ThuHiền10/10/1999DH17TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
417112408Nguyễn TấnNgọc DH17TYNTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
517112905Nguyễn Thị NgọcDiệp10/02/1997DH17TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
617112928Lê Thị HuyềnTrân09/03/1998DH17TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
717112935Phan Thị MỹLinh14/04/1997DH17TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
817112940Chu QuỳnhNhư28/02/1995DH17TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
921112793Ngô Trần ThảoQuyên18/11/2003DH21TYNT Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
1017112394Vi ThịChâm22/07/1998DH17TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
1121112902Ngô Lê NhưÝ06/12/2000DH21TYBKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
1217112338Nguyễn Thị NgọcMỹ30/10/1999DH17TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
1317112339Đỗ ThanhNgọc14/06/1999DH17TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
1417112341Lê Thị ÁnhNgọc05/06/1999DH17TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
1517112342Lê Thị HồngNgọc24/05/1998DH17TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
1617112350Đinh MậuPhước23/04/1999DH17TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
1717112398Vy ThịGiang03/04/1998DH17TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
1820112250Dương Tống DuyKhang22/02/2002DH20TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
1917112397Lương Thị HồngGiang28/11/1998DH17TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
2020111316Huỳnh MinhTrí21/08/2002DH20CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
2118112137Nguyễn LongNhật24/07/2000DH18DYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
2220111296Phan VănThịnh14/11/2000DH20CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
2320112181Ngô Võ MinhAnh03/11/2002DH20TTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
2420112171Sơn QuốcToàn28/08/2000DH20TY Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
2520112157K’Tín19/08/1999DH20TY Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
2620112144Văn Thị YếnNhi20/03/2002DH20TY Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
2720112081Trương Thị ThúyThanh18/01/2002DH20TY Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
2821122467Nguyễn Thị KiềuLinh18/02/2003DH21TYGL Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
2920111146Trần Thị ThuOanh13/04/2001DH20CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
3017112373Tô ThanhCầu15/07/1998DH17TYNTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
3120111209Nguyễn ViếtHuy01/10/2002DH20CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
3220111266Lê Nguyễn HoàngPhúc13/11/2002DH20CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
3320111258Lưu TịnhNhư27/04/2002DH20CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
3420111255Hoàng Thị YếnNhi28/05/2002DH20CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
3520112231Nguyễn NgọcHiếu25/01/2002DH20TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
3620111324Trần QuốcTuấn17/06/2002DH20CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
3721112900Nguyễn CôngTài21/07/2000DH21TYAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
3820111343Trần ThanhVy08/06/2002DH20CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
3918112343Mấu ThịDiễm20/10/1999DH18TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
4017112361Phan Đặng TriềuTiên16/08/1999DH17TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
4118111016Lý TrungChánh24/10/2000DH18CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
4218111030Nguyễn KhánhDương12/12/2000DH18TAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
4318112930Đặng ThịThẩn11/01/1997DH18TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
4418112207Nguyễn Ngọc MinhThư19/11/2000DH18TY Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
4518112267Phạm NgọcÁnh24/12/2000DH18TTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
4618112268Đào Thị NhưBình01/01/2000DH18TTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
4718111007Nguyễn NgọcÁnh20/02/2000DH18CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
4818112302Phan Dương MinhTú05/11/2000DH18TT Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
4918111077Đinh VănNam14/06/2000DH18CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
5018112931Nguyễn HoàiPhong03/03/1997DH18TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
5118112002Ngô KhánhAn18/10/2000DH18TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
5218111127Nguyễn Thị ThuThùy09/09/2000DH18CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
5318111130Bùi MinhTín10/03/2000DH18CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
5418111133Nguyễn Thị ThuTrinh10/03/2000DH18CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
5518111138Trần MinhTuấn13/05/2000DH18TA Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
5618111147Nguyễn Thị KimXuyến20/11/2000DH18TA Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
5718112275Nguyễn KhánhHưng12/06/2000DH18TTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
5818111064Phạm Trần ĐìnhLong03/08/2000DH18CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
5917112378Nguyễn VănHùng19/02/1999DH17TYNTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
6017112379Phan PhiNgư09/11/1999DH17TYNTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
6117112380Võ ThảoNguyên26/02/1999DH17TYNTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
6217112383Võ TháiSang16/01/1999DH17TYNTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
6317112388Dương Thị ThanhTrúc20/04/1999DH17TYNTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
6417112389Võ Đào XuânTùng24/07/1999DH17TYNTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
6517112358Lê BáThành10/01/1999DH17TYGL Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
6618111002Khổng ThúyAnh07/07/2000DH18CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
6718111044Thẩm SĩHùng06/02/2000DH18CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
6821112768Nguyễn Thị ThanhPhương15/09/2003DH21TYNT Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
6918111083Lê TrungNghị22/10/2000DH18CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
7018111032Giang MỷDuyên21/08/2000DH18TAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
7118111098Đỗ ThiệnQuang30/05/2000DH18TA Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
7218111099Nguyễn PhúQuí27/07/2000DH18CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
7318111103Phạm Nguyễn NgọcSang12/06/2000DH18CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
7418111112Nguyễn QuốcThái09/10/2000DH18CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
7518111116Nguyễn ĐứcThắng20/08/2000DH18CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
7618111085Trần Phan ViệtNhân14/04/2000DH18CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
7721111377Nguyễn Vũ HuyềnTrang16/06/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
7821111290Nguyễn VănMạnh25/08/2003DH21TA Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
7921112685Nguyễn Thị HuyềnTrang20/05/2003DH21TYB Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
8021111114Phạm HoàngPhương10/01/2003DH21TA Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
8121111373Đinh QuốcToản09/10/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
8221111339Nguyễn Thị ThanhTâm19/06/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
8321111348Nguyễn Ngọc ThanhThảo15/05/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
8421111349Phạm Lê ThanhThảo28/09/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
8521111108Ngô KhangNinh14/12/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
8621111374Đinh Hoàng BảoTrâm10/07/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
8721112632Nguyễn TiếnThanh18/02/2003DH21TT Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
8821111388Bạch TrungTrực01/09/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
8921111390Nguyễn Lê ThànhTrung08/09/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
9021111354Thiều QuangThịnh01/02/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
9121111318Nguyễn TrọngPhúc16/01/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
9221111276Bùi NhựtLinh03/12/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
9321111270Lê TấnKiệt13/06/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
9420111232Nguyễn ThànhLộc10/03/2002DH20CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
9521111365Wou NgọcThúy04/10/2003DH21TA Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
9621111132Lâm TốThanh14/01/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
9718125508Nguyễn Đức MinhKhoa10/12/2000DH18TYNT Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
9821111188Lê Thị LanAnh05/11/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
9921112474Trần CôngKhanh18/09/2003DH21TYA Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
10021111196Trần Vương ThanhBảo10/12/2003DH21TA Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
10121112403Trương Lê ChíCường01/07/2003DH21TYA Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
10221111200Trần ĐứcCảnh15/09/2002DH21CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
10321112409Trần TuấnĐạt16/07/2003DH21TYA Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
10421111112Trần GiaPhúc21/05/2003DH21TA Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
10521112487Nguyễn NhậtLam25/08/2003DH21TYB Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
10621111294Nguyễn PhươngNam12/08/2003DH21TA Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
10721112448Trần Mai Đại MinhHiếu15/05/2003DH21TYB Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
10821112723Nguyễn HàVy15/12/2003DH21TT Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
10921111076Hoàng ĐứcLong06/11/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
11021111043Nguyễn Huỳnh ThanhHiền30/10/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
11121111019Nguyễn PhúĐặng16/03/2003DH21TA Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
11221111214Nguyễn ThùyDương27/02/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
11321112557Huỳnh Thị KhánhNhi04/11/2003DH21TYA Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
11421112428Trần PhươngDuy16/12/2003DH21TYB Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
11520112322Châu Nữ DiệuPhong10/02/2002DH20TY Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
11621111286Hồ Hoàng XuânMai08/09/2003DH21TA Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
11721112075Trần Thị MinhHảo02/05/2003DH21TYA Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
11821111001Lê Đặng NhânÁi15/04/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
11921111262Trương QuangHuy01/11/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
12021111417Trần Thị HoàngVy10/11/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
12120123104Nguyễn TấnPhát11/10/2000DH20TYGL Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
12220112461Đinh ThịVỹ03/02/2001DH20TYGL Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
12321111415Phạm Vũ ThanhVy08/02/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
12420112441Lê ThànhPhong17/02/2001DH20TYNT Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
12521111414Nguyễn Trần Ngọc TườngVy06/12/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
12620112318Thái Thị HồngNhung24/10/2002DH20TY Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
12720112298Nguyễn ThịNgọc18/05/1998DH20TY Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
12820112435Châu Nguyễn ThanhTrúc27/10/2002DH20TYNT Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
12920112916Bạch ĐứcChiến12/10/2001DH20TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
13020112213ThổDương27/12/2000DH20TY Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
13120111061Phan TrọngNghĩa18/09/2002DH20CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
13220111015Trần TấnĐặt26/03/2002DH20CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
13320112459Ngô ThuUyên29/11/2002DH20TYGL Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
13421111253Dương Thị HồngHương28/12/2003DH21CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
13521111313Nguyễn QuỳnhNhư08/03/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
13621111335Bùi HoàngSang21/10/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
13721112357Nguyễn Ngọc HoàngChâu09/06/2003DH21TYB Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
13821111410Lê Thị TườngVy27/05/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
13921112206Nguyễn NgọcSơn04/12/2003DH21TYA Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
14021112207Đặng Lê HữuTài05/02/2003DH21TYB Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
14121112224Đỗ HiếuThiện23/09/2003DH21TYB Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
14221112178Lưu Hoàng CẩmNhung02/01/2003DH21TYB Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
14321112172Thiều KhảiNhi16/04/2003DH21TYB Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
14418112373Tô Thị KimHuệ20/01/2000DH18TYGL Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
14521111239Võ Thới AnhHào08/07/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
14621111235Nguyễn Thị MinhHằng24/04/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
14721112376Nguyễn Thụy TriềuÂn03/09/2003DH21TYB Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
14821112156Đoàn Phạm MinhNguyên30/05/2003DH21TT Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
14921111216Hoàng QuốcDuy24/03/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
15021111411Lê UyênVy07/11/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
15121111269Văn TrungKiên11/01/2003DH21CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
15221112279Lưu Kỳ MinhTú10/03/2003DH21TT Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
15317112207Vương TấtThọ08/11/1999DH17TTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
15417112094Phạm MinhKhoa27/09/1999DH18CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
15517112306Đỗ Vân ThanhNhung21/09/1999DH18TY Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
15617112313Nguyễn Thị NguyênDanh28/08/1999DH17TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
15717112314Nguyễn TrườngDanh04/08/1999DH17TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
15817112315Trần Thị MỹDiểm20/07/1999DH17TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
15917112316Trần HoàngDiệp25/10/1999DH17TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
16017112317Đoàn NhấtĐịnh19/08/1999DH17TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
16117112295Trần Thị HồngNhung13/11/1999DH17TTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
16217111128Lê MinhThã03/10/1999DH17TAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
16317111917Tống ĐứcDuy23/12/1996DH17TAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
16417112209Cù ChíThuận04/06/1999DH17TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
16517112183Nguyễn Thị BíchTâm15/07/1999DH18TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
16617111135Lê TrườngThịnh09/11/1999DH17TAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
16717111079Vũ ĐứcLong15/06/1999DH17TA Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
16817111021Lê PhátĐạt04/02/1999DH17CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
16917111027Phạm KhánhDu08/04/1999DH17CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
17017111053Nguyễn AnhHuy25/01/1999DH17CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
17117112323NayGưỡi17/08/1997DH17TYGL Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
17217111154Nguyễn QuốcTrung02/10/1999DH17CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
17317112136Lê CôngNhật04/04/1999DH17TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
17417112150Đặng MinhPhát26/10/1999DH17TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
17517112159Lâu LiênPhương11/08/1999DH17TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
17617112161Lê Thị HàPhương21/01/1999DH17TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
17717112175Phạm XuânSắc11/11/1999DH17DYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
17818112009Lưu TuyếtAnh27/03/2000DH18TTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
17917111138Nguyễn TriThông27/11/1999DH17CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
18017112301Hồng BảoNgọc18/08/1999DH17TTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
18117111142Trịnh HồngThuận01/08/1999DH17CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
18217111122Hoàng VănSơn12/05/1998DH17CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
18317111160Tô ThanhTùng01/01/1999DH17CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
18417111164Trần ThịTuyết19/03/1999DH17CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
18517111169Nguyễn QuangViên14/12/1999DH17CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
18617111173Ngô PhươngVy19/06/1999DH17TAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
18717112003Hoàng VânAnh26/11/1998DH17TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
18817112030Nguyễn VănDương16/11/1999DH17TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
18917112050Nguyễn Thị HồngHân25/10/1999DH17TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
19018112352Lý ThuỷLy19/07/1999DH18TY Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
19119111026Trần Lưu ÁnhDuyên03/10/2001DH19CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
19219112909Vũ Thị ÁnhNguyệt27/10/1999DH19TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
19319112910Trần Thị HuỳnhNhư13/03/1998DH19TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
19419112919Nguyễn QuốcVăn20/10/1998DH19TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
19519112930Nguyễn XuânMai01/01/2000DH19TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
19619112237Nguyễn Ngọc NhưÝ17/11/2001DH19TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
19719111007Võ HoàngBửu06/01/2001DH19CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
19819111900Nguyễn VănHậu17/02/1997DH19CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
19917111073Nguyễn Thị MỹLinh07/02/1999DH17CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
20019111024Đỗ ThànhDuy20/11/2001DH19TAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
20119112387Hồ VănCưng07/06/2000DH19TY Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
20219111034Trần HữuHạnh26/10/2000DH19CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
20319111083Nguyễn ThịNhung07/05/2001DH19CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
20419111102Trần Tiết Thị ThuThanh12/03/2000DH19CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
20519111106Nguyễn Triệu UyênThảo20/03/2001DH19TA Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
20619111123Đỗ MinhTiến09/01/2001DH19CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
20719111128Nguyễn Thị KiềuTrang06/08/2001DH19TAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
20819122390Ngô QuangĐạt01/01/2001DH19TYGL Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
20919111001Lê Thị ThúyAn16/08/2001DH19CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
21019112152Hoàng Ngọc DiễmQuyên24/08/2001DH19TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
21117112129Phạm MinhNguyên19/08/1998DH17DYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
21217111123Nguyễn PhúcTâm18/11/1999DH17CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
21317111066Võ TuấnKiệt15/08/1999DH17TAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
21417111005Nguyễn Thị PhươngAnh28/11/1999DH17CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
21519112257Nguyễn Vũ KhánhLam08/11/2001DH19TTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
21619111920Lưu QuangTiến19/12/2000DH19CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
21719112006Nguyễn MinhAnh27/04/2001DH19TTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
21819112410Bùi ViếtNghĩa17/03/1997DH19TYNT Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
21919112091Nguyễn HoàiLinh21/11/2001DH19TY Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
22019112409Nguyễn Đức Huỳnh ThanhLâm18/10/2001DH19TYNT Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
22119112184Đặng ThịThủy25/12/2001DH19TY Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
22219112197Nguyễn Hạnh DiệpTrang06/03/2001DH19TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
22319112227Phạm HữuVinh15/10/2000DH19TY Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
22419111151AnousonePhoummipho04/02/2001DH19CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
22519112243Trần Phước SanDi01/09/2001DH19TT Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
22619111141Lưu VănTỷ11/12/2001DH19CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
22719112340Nguyễn VĩKha26/03/2001DH19TYGL Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
22817111119Trần MinhQuang06/11/1999DH17CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
22919112075Phan Thị MinhHương09/06/2000DH19TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
23016112738LêTrí25/10/1997DH16TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
23116112367Trần QuốcToàn06/05/1998DH16TYGLBKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
23216112370Vũ ThịTrang18/01/1998DH16TYGLA Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
23316112371Nguyễn VănTrí05/02/1998DH16TYGLBKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
23416112384Lại Thị ThanhTuyền25/09/1998DH16TYGLBKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
23516111166Hà PhúcQuyền08/06/1996DH16CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
23616112445Võ HoàngSang12/09/1997DH16TYNTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
23716112487Nguyễn MinhCao03/03/1997DH16TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
23817111141Tạ AnhThư08/01/1999DH17TAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
23916112335Lê VănQuang11/10/1998DH16TYGLBKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
24014112545Phạm VănÝ02/08/1995DH14TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
24116112765Phạm Thị HồngXuân13/08/1998DH16DYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
24216112701Chí NhịtThắng15/05/1997DH16DYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
24316112797Đỗ VănHưng27/09/1998DH16TYGLAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
24416112804Phạm HữuThiện27/07/1997DH16TYGLAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
24516112947Lê VănThản26/04/1994DH16TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
24616112484Lê Thị CẩmBình16/09/1998DH16DYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
24715526144Huỳnh Hồ TrungTrực23/12/1997DH15TTBKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
24816111226Nguyễn NgọcTiến26/02/1998DH16TAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
24918112024Trần PhươngChiến15/06/2000DH18TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
25018112029Hồ ChíCường21/04/2000DH18TY Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
25118112045Võ Ngô NgọcDuy19/01/2000DH18TTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
25218112087Lê HoàngKhải29/01/2000DH18TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
25318111149Nguyễn KhảÝ20/09/2000DH18TA Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
25417112326Nguyễn Thị KhánhHằng24/04/1999DH17TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
25517164018Ngân VănĐức27/06/1998DH17TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
25616112357Phạm VănThông18/03/1997DH16TYGLBKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
25716111190Hoàng CôngThắng08/04/1998DH16CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
25816112356Trần ĐìnhThoại11/04/1998DH16TYGLAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
25916111253Trần NgọcTưởng01/01/1998DH16CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
26016111263Ngô HùngVăn22/10/1998DH16CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
26116112240‘Bă20/10/1998DH16TYGLAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
26216112246Nguyễn ThếĐạt20/09/1997DH16TYGLBKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
26316111097Đàng Quốc Y SỹMlô16/08/1998DH16CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
26416112307Đỗ Mai TràMy16/02/1998DH16TYGLAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
26516112756Nguyễn Lê PhúcVinh05/03/1998DH16TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
26617164021Lý TrầnHùng13/11/1998DH17TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
26713112542Lê VănThịnh29/03/1995DH13TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
26815112346Nguyễn Trường TrọngQuý10/08/1997DH15TTAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
26915112349Nguyễn Lê ThanhSơn30/12/1997DH15TTBKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
27014112035Nguyễn NhựtCường18/01/1996DH14TYA Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
27113112106Trần QuangHưng21/10/1995DH13TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
27213112366Bế VănTùng15/07/1995DH13TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
27313112372Nguyễn GiaVăn24/02/1995DH13TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
27416112497Trương LinhĐan27/11/1998DH16TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
27515112306Quách VânAnh07/09/1997DH15TTBKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
27616111035Đặng VănĐức28/07/1998DH16CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
27713112392Võ Thị NgọcXuyến20/12/1995DH13TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
27814112113Lã QuangHòa05/12/1996DH14TYAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
27914112331Trần Thị ThuTrang06/04/1996DH14TYBKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
28014112332Đặng Thị BíchTrâm24/10/1996DH14TYAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
28114112349Nguyễn Thị ThanhTrúc15/06/1996DH14TYBKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
28214112435ĐiểuKhánh04/01/1994DH14TYBKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
28314112466Lê VănHinh05/05/1996DH15TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
28414112501Lương MinhPhúc09/10/1996DH14TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
28513112393Hoàng ThịYến08/02/1995DH13TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
28616112540Trần MinhHậu11/07/1998DH16TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
28716112506Vòng MỹDin04/09/1998DH16DYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
28813112437Nguyễn VănChương26/12/1994DH13TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
28916112524Nguyễn Thị KhánhGiang17/03/1998DH16TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
29015112190Cao Trần QuốcVăn28/09/1997DH15TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
29116112544Nguyễn ThịHiền25/04/1998DH16TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
29216112632Bùi ĐìnhNghĩa06/01/1998DH17TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
29316112650Thi ThịNhung07/03/1998DH16TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
29416112657Dương ThànhPhát10/12/1998DH16TY Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 1
29516112659Võ VănPhát09/10/1998DH16TTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
29615111181Lê QuốcViệt10/12/1997DH15TAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
29716112678Trần HuệQuyên05/05/1998DH16TTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
29815112050Lương ThịHương12/10/1997DH15DYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
29915111169Trần BảoTrung26/06/1996DH15TAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
30015111168Nguyễn Lương TrungTrực28/11/1997DH15TAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
30115111108Nguyễn HoàiPhong03/03/1997DH15CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
30216112692Trương Lê TấnTài29/06/1995DH16TTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
30314112645Đỗ Ngọc HảiĐăng04/01/1996DH16TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
30415112144Võ DuyTân09/11/1997DH15TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 1
30514112076Trần Đỗ NgọcHải07/01/1996DH14TYAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
30614112036Nguyễn TuấnCường24/02/1996DH14TYAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
30714112474Lê VănHùng15/06/1996DH14TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
30814112480Nguyễn ViếtLãm28/10/1996DH14TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
30914112693Trần HuỳnhPhục09/10/1996DH14TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
31014112678Bùi ChíViễn13/11/1996DH14TTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
31114112648Phạm Lê NhậtHiếu07/09/1996DH14TTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
31214112590Nguyễn Phụng HoànMinh12/12/1996DH14TYNTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
31314112359Trần Đình QuangTuyến20/09/1996DH14TYAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
31414112344Nguyễn Văn ĐứcTrọng30/08/1996DH14TYBKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
31514112056Lê XuânĐại05/09/1995DH14TYBKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
31614112037Đặng VănDang25/09/1996DH14TYAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
31714112045Trần HoàngDuy22/10/1996DH14TYBKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
31814112064Nguyễn MinhĐức01/01/1995DH14TYBKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
31914112182Trần Lê VănMinh13/04/1996DH14TYBKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
32014112165Trần ThịLoan05/06/1996DH14TYBKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
32114112618Nguyễn ĐìnhThanh24/05/1996DH14TYNTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
32219112093Nguyễn Thị HuệLinh14/07/2001DH19TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
32319112912Đoàn TháiSơn25/03/1998DH19TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
32415111905Lê HoàngKhang30/01/1996DH15CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
32515112047Trần VănHọc21/07/1996DH15DYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
32615111119Nguyễn NgọcQuý04/10/1997DH15CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
32715111157Hồ Thị ThùyTrang06/04/1997DH15TAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
32815111140Nguyễn ThanhThiện16/08/1997DH15CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
32915112136Đoàn ÁnhSáng05/05/1995DH15TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
33019112147Nguyễn Lê TháiPhương22/10/2001DH19TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
33115112054Nguyễn ThịHuyền23/08/1997DH15TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
33219111901Nguyễn MinhQuân12/03/1996DH19TA Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 2
33319111150ThepilanhPhaconekha05/03/2001DH19CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 2
33419112932Nguyễn TuấnPhong17/07/1999DH19TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
33519112905Thạch CẩmLai23/07/1997DH19TY Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 2
33619112907Huỳnh Thị TuyếtNga31/03/1997DH19TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
33715112917Ngô Thị HồngNhung23/11/1994DH15TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
33819111006Hồ Thị NgọcBích10/02/2001DH19CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
33915111032Trương Kim HoàngGiang30/08/1996DH15TAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
34015111049Nguyễn Sĩ KhaHoàng20/11/1997DH15TAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
34115111113Nguyễn Thị MỹPhượng27/04/1997DH15CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
34215111080Huỳnh QuangNghĩa19/12/1996DH15CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
34315111044Nguyễn ThuHiền13/03/1997DH15CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
34415111043Nguyễn PhúcHậu12/10/1997DH15TAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
34515111053Trần VănHùng01/04/1997DH15CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
34615112109Nguyễn TấnPhát20/06/1997DH15TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
34715111082Phan KhoaNguyên02/06/1997DH15TAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
34817112911Lê Phạm Thị KimNgân18/12/1996DH17TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
34915111013Phan LinhCường10/04/1997DH15CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
35015111003Nguyễn Thị PhươngAnh30/10/1997DH15CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
35115111039Tạ ThịHạnh06/09/1997DH15TAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
35215111035Lê NgọcHải03/07/1997DH15CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
35315111170Nguyễn XuânTrường03/12/1997DH15CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
35415111162Bùi QuangTrí19/10/1997DH15CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
35515111100Trần Thị AnhNhung30/03/1997DH15TAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
35617111038Ngô Thị HồngHạnh07/10/1998DH17CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
35719112911Nguyễn Thị DiễmQuỳnh01/11/1998DH19TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
35818112932Nguyễn ThiệnHoàng18/01/1997DH18TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
35918112927Phan LinhCường10/04/1997DH18TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
36018112077Phạm Thị XuânHương20/02/2000DH18TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
36118112150Trần Ngọc TuyếtNhung15/12/2000DH18DYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
36218111925Nguyễn TuấnVũ06/12/1997DH18CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
36318112910Hồ ViếtThịnh06/08/1999DH18TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
36417111042Nguyễn ThanhHiền13/06/1999DH17TAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
36518112905Trần AnhTuấn10/01/1996DH18TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
36617111018Nguyễn HảiĐăng25/09/1999DH17CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
36717112155HoàngPhúc07/08/1998DH18TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
36817112103Nguyễn Thị UyênLinh02/09/1999DH17DYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
36917111134Nguyễn Thị ThanhThảo11/12/1999DH17CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
37017112068Trần DuyHoàng06/10/1998DH17TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
37114112137Phan MinhKha03/06/1996DH14TYAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
37217111043Nguyễn ThanhHiệp23/10/1995DH17CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
37319112933Lê HoàngPhúc18/08/1999DH19TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
37419112913Đỗ XuânThiện23/04/1997DH19TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
37519112916Trần ViệtToàn30/01/1999DH19TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
37619112917Trần Thị MộngTriều08/10/1996DH19TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
37719112925Trương ThùyAnh11/04/1999DH19TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
37819112927Lê PhátĐạt04/02/1999DH19TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
37919112928Trần ThịHạnh02/01/1999DH19TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
38018112938Lê Thị NgọcPhấn05/10/1997DH18TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
38119112939Huỳnh Bùi ThanhVy17/01/1999DH19TY Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 2
38219112902Bùi NguyênĐạo14/02/1997DH19TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
38319112192Lê Thị MỹTrâm19/04/2001DH19TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
38419112175Nguyễn VănThọ25/07/2001DH19TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
38519112206Nguyễn MinhTrọng25/11/2001DH19TTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
38619112900Nguyễn TuấnAnh25/08/1996DH19TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
38719112394Danh HoànhNết16/07/2000DH19TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
38818112901HuỳnhHuy02/03/1996DH18TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
38919112929Phạm Dương BảoHoàn02/11/2000DH19TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
39020111051Phạm TấnLộc25/04/2002DH20CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 2
39116111158Nguyễn TấnQuang02/07/1997DH16CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
39216111906Mai VănChuẩn01/03/1997DH16TAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
39320112911Võ VănThanh02/05/1998DH20TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
39416112413Nguyễn Thị HoàiHân21/02/1998DH16TYNTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
39520111103Bùi MinhThư07/12/2002DH20CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 2
39616112375Lê ĐìnhTrúc27/01/1998DH16TYGLBKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
39712112237Nguyễn ThànhTrung19/12/1994DH12TTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
39820111060Trần Thị BíchNgân02/01/2001DH20CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 2
39913112125Lê QuốcKiên01/11/1995DH13TTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
40013112357Nguyễn MinhTuấn18/08/1995DH13TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
40116112273Đỗ MinhHiếu20/10/1998DH16TYGLAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
40216112466Điền Thị PhiYến30/07/1998DH16TYNTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
40316112255Văn XuânDũng20/06/1998DH16TYGLBKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
40413112427Mai XuânPhong15/09/1994DH13TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
40513112462Hoàng ĐìnhHiếu06/08/1995DH13TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
40620111063Trần Thị BảoNgọc24/08/2002DH20CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 2
40714112323Nguyễn Thanh HuyềnTrang12/04/1996DH14TYBKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
40814112186Nguyễn ThịNga04/09/1996DH14TYAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
40919112180Triệu QuỳnhThư11/05/2001DH19TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
41015112385Lương Thị TuyếtLan25/07/1996DH15TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
41114112209Nguyễn VănNguyên05/08/1996DH14TYAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
41214112343Võ HữuTrí20/03/1996DH14TYAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
41314112249Hồ VănQuí26/12/1996DH14TYAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
41413111175Đinh KimDân31/08/1995DH13TTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
41514112315Đặng TríTính20/09/1996DH14TYBKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
41620112913Nguyễn ThếThông29/10/1998DH20TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
41714112072Lý Thị ThuHà02/06/1996DH14TYBKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
41820111196Nguyễn TrungHiếu10/07/2002DH20CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 2
41913112031Hồ VănCường29/04/1994DH13TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
42013112109Lương GiaHy26/02/1995DH13TTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
42120111172Nguyễn TấnCảnh28/06/2002DH20CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 2
42220112912Đặng Nam HiềnThảo22/04/2001DH20TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
42314112286Trương PhúcThiên25/12/1996DH14TTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
42415112225Đỗ ThịLiên22/03/1997DH15TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
42516112733Đậu XuânToàn21/09/1997DH16TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
42620112234Phan Thị ThuHoài14/09/2002DH20TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
42720111310Trần MạnhTiến09/09/2002DH20TA Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 2
42813112276Đoàn CôngThành13/08/1995DH13TTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
42916112555Trần NhoHiếu20/07/1998DH16TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
43013112253Đặng Thị NgọcQuỳnh11/12/1994DH13TTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
43113112272Nguyễn CôngTâm04/04/1994DH13DYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
43215112277Phan ThànhLong27/08/1996DH15TYNTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
43320111267Trần MạnhPhúc25/10/2002DH20CN Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 2
43415112351Ngô HồngThắm03/10/1997DH15TTBKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
43515112198Nguyễn Thị HồngYến11/09/1997DH15TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
43616111081Nguyễn ThànhLâm10/09/1991DH16CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
43713112123Nguyễn Ngọc BảoKhuyên02/03/1995DH13TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
43815112244Nguyễn HữuThông02/08/1997DH15TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
43916112326NayH’ Nuing12/01/1998DH16TYGLAKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
44015112903Mai ThanhTiến28/10/1990DH15TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
44115112342Võ ChíNhân18/12/1997DH15TTBKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
44216112906Lường ThịHạnh09/08/1997DH16TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
44313112573Đỗ TấnNghĩa21/08/1995DH13TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
44416111019Võ VănChung04/01/1998DH16CNKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
44513112413Nguyễn Thị ThanhThảo28/10/1995DH13TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
44615112222Quách NhưKhánh10/01/1997DH15TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
44720112275Thái HoàngMạnh24/03/2002DH20TY Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 2
44816112777Lê NguyênKhang13/01/1998DH16TTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
44913112590Võ Nguyễn TrọngPhúc11/07/1995DH13TTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
45013112553Nguyễn HữuToàn25/03/1995DH13TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
45116112932Đặng Sỹ QuốcKhánh07/10/1995DH16TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
45213112159Nguyễn Trương DiệuMẫn18/07/1995DH13TTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
45320112325Trần DuyPhúc23/04/2002DH20TY Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 2
45420112351Nguyễn Văn TiểuThắng12/04/2002DH20TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
45516112810Trần Thị ThúyNga03/02/1997DH16TYNTKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
45620112360Lý ĐăngThảo14/02/2002DH20TT Điểm TBTL thấpCảnh báo học tập lần 2
45713112467Phạm NgọcHoàng27/07/1993DH13TYGLKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
45816112941Nguyễn Hoài NhớNhung01/06/1996DH16TYKhông dkmh hk 1 năm học 2022-2023Cảnh báo học tập lần 2
45916111169Phan TấnSang20/03/1996DH16CNNghỉ học quá thời hạn cho phépBuộc thôi học
46016212048Bùi VănTrí27/08/1997TC16TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
46116212042Đoàn QuốcTrạng28/11/1995TC16TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
46216212036Nguyễn ThanhThảo26/04/1989TC16TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
46316212037Trần HữuThắng05/02/1998TC16TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
46416212038Bùi VănThắng04/05/1996TC16TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
46515212006Trần ThanhSơn08/11/1996TC15TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
46616212046Nguyễn TrấnTrịnh12/02/1990TC16TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
46716212049Nguyễn Lượng ÁnhTuyết17/02/1981TC16TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
46816212061Nguyễn Thị KhánhLinh25/12/1993TC16TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
46916212023Nguyễn Hữu HoàngNguyên05/11/1991TC16TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
47016212066Chiêm HuệThảo14/08/1982TC16TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
47116212071Hoàng Thị MinhTrang02/05/1969TC16TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
47216212077Ngô HảiYến09/03/1993TC16TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
47316212052Trần Đăng NamViệt14/03/1996TC16TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
47416212035Huỳnh NgọcThảo20/06/1986TC16TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
47516212007Phạm NgọcHân/  /1990TC16TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
47617212007Đặng Thị BíchThúy24/07/1999TC17TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
47716212006Trần MạnhDũng05/01/1993TC16TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
47816212027Võ Đặng HồngPhúc28/03/1985TC16TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
47916212025Trần Nguyễn Lin Da HoàngOanh02/08/1998TC16TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
48016212074Võ MinhTriết02/10/1993TC16TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
48117212017Nguyễn PhongPhú19/04/1999TC17TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
48215212003Lê Nguyễn VânAnh10/11/1997TC15TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
48317112263Trần Ngọc ThùyTrang08/11/1999DH17TTNghỉ học quá thời hạn cho phépBuộc thôi học
48414212039Đỗ ThịLý25/11/1983TC14TYNXDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
48516212012Trần TrọngHiếu24/06/1998TC16TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
48617112293Trịnh Thái VĩnhPhúc16/11/1999DH17TTĐã bị cảnh báo kqht quá 2 lần liên tiếpBuộc thôi học
48715138072Lê ThúcVịnh10/09/1997TC17TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
48815130219Phạm NăngTuấn02/01/1997TC17TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
48917212001Đỗ HoàngĐức12/04/1995TC17TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
49017212008Nguyễn ThanhTrúc15/06/1992TC17TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
49117212013Lê TrọngKhải02/09/1993TC17TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
49217212015Đinh PhúcLâm14/04/1999TC17TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
49316212063NaronkSummat25/06/1969TC16TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
49417212020Trương Quang Kỳ NhậtQuyên24/04/1991TC17TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
49515112475Đặng Thụy NgọcTuyền25/04/1997DH15TYNTNghỉ học quá thời hạn cho phépBuộc thôi học
49615112429Nguyễn ThanhLiêm10/02/1997DH15TYNTNghỉ học quá thời hạn cho phépBuộc thôi học
49717612002Nguyễn VănHưng10/07/1992BH17TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
49815112357Trần VănThịnh30/03/1997TC17TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
49917612006Đỗ HồngQuyên05/11/1991BH17TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
50017612008Nguyễn MinhTâm01/01/1989BH17TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
50117612012Trần Công ViếtPhong01/04/1983BH17TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
50217612016Ngô HảiYến09/03/1993BH17TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
50315212008Trần VănTâm21/12/1992TC15TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
50417212014Lâm HoàngKha09/10/1998TC17TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
50514212031Nguyễn ĐăngKỳ04/01/1987TC14TYNXDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
50614212049Ngô VănSang08/08/1988TC14TYNXDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
50714212090Nguyễn HoàngGiang10/10/1996TC14TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
50814212068Nguyễn NgọcĐức          TC14TYNXDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
50914212064Đỗ ĐìnhTuyên16/03/1987TC14TYNXDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
51014212063Nguyễn AnhTuấn18/08/1983TC14TYNXDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
51114212057Lê VănThọ03/01/1990TC14TYNXDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
51214212054Lê PhướcThái29/09/1982TC14TYNXDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
51314212053Đinh QuangThái18/06/1994TC14TYNXDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
51414212040Mai BáMinh15/10/1977TC14TYNXDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
51514212127Nguyễn ĐứcTín22/10/1989TC14TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
51614212033Nguyễn DuyLâm12/09/1990TC14TYNXDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
51714212043Vũ HoàiNhơn27/10/1971TC14TYNXDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
51814212030Nguyễn ĐăngKhoa19/05/1985TC14TYNXDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
51914212029Ngô Vũ NhậtKhang22/06/1982TC14TYNXDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
52014212028Trần QuangKhải08/09/1995TC14TYNXDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
52114212024Trần Phú AnHòa23/02/1993TC14TYNXDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
52214212022Nguyễn VănHưng16/08/1989TC14TYNXDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
52314212052Tạ NgọcTâm10/01/1982TC14TYNXDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
52414212144Mai NhậtHuy13/08/1988TC14TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
52515212004Phan NhậtNam02/09/1997TC15TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
52613212004Trần TiếnCường17/02/1993TC13TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
52714212038Nguyễn DuyLong01/01/1995TC14TYNXDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
52817111099Nguyễn NgọcNhi14/06/1999DH17CNNghỉ học quá thời hạn cho phépBuộc thôi học
52916212019Lã VănLý31/12/1993TC16TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
53015212060Vũ Thị TuyếtNhung10/07/1991TC15TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
53115212049Huỳnh ĐứcXuân15/11/1996TC15TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
53215212047Trần Thị NgọcXứng28/10/1983TC15TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
53315212044Đinh Văn QuangTrực13/07/1995TC15TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
53415212043Đặng HữuTrọng23/03/1995TC15TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
53515212031Phạm QuốcPhi07/05/1994TC15TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
53615212019Đinh MinhHiếu12/11/1997TC15TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
53715212013LêChương03/01/1994TC15TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
53814212092Trần Thị NgọcGiàu19/04/1994TC14TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
53915212010Nguyễn ĐứcTrí05/07/1997TC15TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
54016212017Lê KiềuLoan24/04/1994TC16TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
54115212007Phạm TrườngSơn02/06/1996TC15TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
54214212020Lê ThịHà26/04/1993TC14TYNXDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
54314212017Vòng PhốcỔn29/01/1985TC14TYNXDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
54414212010Nguyễn ĐứcCường20/01/1994TC14TYNXDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
54514212006Nguyễn MinhBình27/12/1993TC14TYNXDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
54614212004Nguyễn Vũ MỹAnh31/03/1991TC14TYNXDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
54714212003Nguyễn AnhĐức06/08/1982TC14TYNXDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
54814212021Bùi Thị KimHậu13/09/1995TC14TYNXDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
54914212019Tống Thị ThúyHằng08/12/1985TC14TYNXDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
55015212011Nguyễn ThịVân10/08/1995TC15TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
55113212010Trần ThịHằng02/06/1993TC13TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
55213212027Nguyễn ThanhNhân21/05/1994TC13TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
55312212041Nguyễn HữuTâm          TC12TYBDDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
55414111073Võ TấnHuy16/02/1996DH14CNHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
55514111072Trương QuốcHuy15/03/1994DH14TAHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
55612130114Nguyễn MinhToại25/12/1994TC16TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
55712154056Lâm HữuĐạt11/07/1994TC15TY Nợ học phí quá 02 học kỳ liên tiếpBuộc thôi học
55814111069Võ TiếnHội21/05/1996DH14TAHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
55913212009Nguyễn AnDuy19/10/1991TC13TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
56012212039Phạm VănSang          TC12TYBDDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
56114212149Đinh VănTrang24/01/1992TC14TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
56213212034Đỗ Hồng QuếAnh25/12/1994TC13TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
56314111132Nguyễn Thị YếnNhi04/10/1996DH14TAHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
56413212032Hà MinhQuân13/03/1988TC13TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
56513212060Nguyễn QuốcViệt20/02/1985TC13TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
56613212011Nguyễn HoàngHảo12/03/1991TC13TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
56713212065Nguyễn HoàngThạch30/05/1987TC13TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
56813212019Trầm VinhLợi13/05/1982TC13TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
56912212145Nguyễn VănVĩnh07/07/1989TC12TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
57013212017Phạm HồngLê22/10/1992TC13TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
57113212014Phạm Đình AnhKha22/06/1995TC13TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
57212212002Lê QuốcĐạt          TC12TYBDDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
57313212045Bùi HùngThịnh23/10/1994TC13TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
57412212026Nguyễn ThanhLuận          TC12TYBDDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
57512212024Hồ HoàngKiếm          TC12TYBDDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
57612212040Lư HữuTình          TC12TYBDDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
57712212005Nguyễn HữuBình          TC12TYBDDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
57812212007Trần ThànhDũng          TC12TYBDDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
57912212010Nguyễn HảiDuy          TC12TYBDDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
58012212012Nguyễn TấnHậu21/02/1988TC12TYBDDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
58112212018Đoàn VănHoàng          TC12TYBDDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
58214111066Nguyễn MạnhHòa07/07/1996DH14CNHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
58312212021Nguyễn ThếHuy          TC12TYBDDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
58414111086Đặng VănKhải05/09/1995DH14TAHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
58512212022Đặng LưuKhánh          TC12TYBDDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
58612212092Lê HoàngHải29/05/1985TC12TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
58712212028Trần HoàngMai          TC12TYBDDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
58812212030Nguyễn TrọngPhước          TC12TYBDDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
58914111037Đậu QuốcĐạt14/04/1996DH14CNHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
59012212031Nguyễn NgọcPhước          TC12TYBDDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
59114111027Nguyễn Thị KiềuDiễm22/05/1996DH14TAHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
59212212035Phạm AnhQuân          TC12TYBDDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
59312212036Lê ĐìnhQuân          TC12TYBDDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
59414111042Nguyễn ThanhĐiền30/07/1996DH14CNHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
59514112643Nguyễn TuấnAnh25/08/1996DH15CNHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
59612212001Trần HoàngÂn          TC12TYBDDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
59714111152Phan NgọcTâm29/08/1996DH14TAHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
59813111558Lê VănTùng25/09/1995DH13CNHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
59912112142Chung Thị BíchLiên22/02/1993DH12TYHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
60014111335Nguyễn Thị ThùyTrang22/02/1996DH14TAHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
60111161057Kiên VănThế15/05/1993DH11TANghỉ học quá thời hạn cho phépBuộc thôi học
60212112041Đinh VănTân28/03/1993DH12TYHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
60312112074Nguyễn DuyKhánh20/10/1994DH12TYHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
60414111168Nguyễn HữuThắng10/12/1996DH14CNHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
60514111198Nguyễn VănTrình18/01/1995DH14TAHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
60614111183Phạm ThànhTín27/02/1996DH14TAHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
60712112274Lê TháiHiệp02/06/1994DH12TYHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
60814111159Nguyễn ChíThành22/09/1996DH14CNHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
60912112262Trương ThanhBình01/06/1994DH12TYHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
61014111252Phạm VănHùng08/06/1995DH14TAHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
61114111330Tạ TríThức25/07/1996DH14CNHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
61214111313Đinh ĐạiThành13/09/1995DH14CNHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
61314111208Nguyễn HữuTuyên12/08/1996DH14CNHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
61414111202Lê ThanhTrung07/02/1996DH14CNHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
61519111111La Thị NgọcThơ03/12/1999DH19CNNghỉ học quá thời hạn cho phépBuộc thôi học
61619112164Hà ViệtThái29/08/2001DH19TYNghỉ học quá thời hạn cho phépBuộc thôi học
61719112162Nguyễn Du HồngThạch06/05/2001DH19TYNghỉ học quá thời hạn cho phépBuộc thôi học
61819112124Đinh Lê QuangNguyên28/05/2001DH19TYĐã bị cảnh báo kqht quá 2 lần liên tiếpBuộc thôi học
61914111179Bùi TháiTiến01/06/1996DH14TAHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
62013212068Nguyễn Đình AnhTú08/09/1975TC13TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
62112212043Hoàng VănTân          TC12TYBDDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
62212212046Lê HồngThắng          TC12TYBDDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
62312212047Nguyễn ChiếnThắng          TC12TYBDDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
62412212055Nguyễn HoàngThuận          TC12TYBDDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
62512212058Nguyễn ThànhTrung03/11/1985TC12TYBDDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
62612212061Mai QuangTrí          TC12TYBDDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
62712212062Mai ThanhTòng          TC12TYBDDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
62812212067Trần BảoVũ          TC12TYBDDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
62913222004Trương ThịHải20/06/1991TC14TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
63014111134Nguyễn Hoài NhớNhung01/06/1996DH14TAHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
63112212100Trương QuangHoàng20/08/1993TC12TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
63219112005Nguyễn ĐứcAnh07/06/2001DH19TYNghỉ học quá thời hạn cho phépBuộc thôi học
63312212101Hầu SĩHòa14/05/1994TC12TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
63413112291Bùi ĐoànThiên27/10/1995DH13TYNghỉ học quá thời hạn cho phépBuộc thôi học
63512212066Huỳnh TấnVũ          TC12TYBDDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
63611112319Bùi Mỹ ThùyKhanh06/03/1993DH11TTHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
63718112128Lê TrọngNghĩa21/12/2000DH18TYNghỉ học quá thời hạn cho phépBuộc thôi học
63814112216Lê DuyNhật01/06/1994DH14TYAĐã bị cảnh báo kqht quá 2 lần liên tiếpBuộc thôi học
63912112148Trần Thị ThảoLộc27/04/1994DH12TYHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
64012112223Phạm Huỳnh MinhTrâm14/12/1994DH12TYHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
64112112234Huỳnh TấnTrung29/12/1993DH12TYHết thời gian đào tạoBuộc thôi học
64212212099Phạm VănHoàn01/08/1989TC12TYDTB thấp (theo QC 36, dưới 4,8)Buộc thôi học
Bài trước

THÔNG BÁO – XÉT HỌC BỔNG ĐỒNG HÀNH NĂM 2022 -2023

Bài kế tiếp

CHƯƠNG TRÌNH TUYÊN DƯƠNG SINH VIÊN TIÊU BIỂU VÀ GIAO LƯU DOANH NGHIỆP NĂM 2022

Bài kế tiếp
img 8999

CHƯƠNG TRÌNH TUYÊN DƯƠNG SINH VIÊN TIÊU BIỂU VÀ GIAO LƯU DOANH NGHIỆP NĂM 2022

Văn Phòng Khoa Chăn Nuôi Thú Y
Phòng P216, Nhà Phượng Vỹ, Trường ĐH Nông Lâm TP.HCM
Địa chỉ: Khu phố 33, Phường Linh Xuân, TP. Hồ Chí Minh
Điện thoại: 028 3896 1711
Chương Trình Tiên Tiến Ngành Thú Y
Điện thoại: 028 3724 6271
Fax: 028 3896 0713

© 2026 Khoa Chăn Nuôi Thú Y - Đại Học Nông Lâm TP.HCM

  • Đăng nhập
Không có kết quả
Xem tất cả kết quả
  • Giới thiệu
    • Giới thiệu chung
    • Cơ cấu tổ chức
    • Tầm nhìn sứ mạng
    • Chi bộ Khoa
    • Công Đoàn Khoa
    • Đội ngũ giảng viên
    • Cố vấn học tập
    • Đoàn thanh niên – Hội sinh viên
  • Các đơn vị
    • Ban Điều phối Chương trình Đào tạo ngành Chăn nuôi
    • Ban Điều Phối Chương Trình Đào Tạo Ngành Thú Y
    • Ban Điều Phối Chương Trình Đào Tạo Tiên Tiến Ngành Thú Y
    • Văn Phòng Khoa
    • Bệnh viện Thú Y
    • Trại chăn nuôi thực nghiệm
  • Đào tạo
    • Đại Học
      • Chính quy
      • Thú Y Tiên Tiến
      • Chăn nuôi nâng cao
      • Ngành chăn nuôi – POHE
      • Vừa học vừa làm
    • Sau Đại học
      • Cao học
      • Thạc sĩ Thú y & Sức Khỏe Cộng Đồng (giảng dạy bằng tiếng Anh)
      • Nghiên cứu sinh
    • Huấn luyện ngắn hạn
    • Đề cương môn học
      • Đề cương môn học ngành Thú y
      • Đề cương môn học ngành Chăn nuôi
  • Thú y Tiên tiến
  • Nghiên cứu khoa học
    • Seminar
    • Bài Báo Khoa Học
    • Đề tài nghiên cứu
    • Phòng thí nghiệm nghiên cứu Chăn Nuôi và Thú Y
    • Hội đồng chuẩn y sử dụng động vật trong nghiên cứu
  • Công đoàn
    • Hoạt động
  • Thông tin
    • Sổ tay sinh viên
    • Ban liên lạc
    • Đoàn TN – Hội SV Khoa CNTY
    • Thông báo
    • Học bổng
    • Thư viện
    • Tuyển dụng
  • Văn bản
    • Biểu Mẫu
    • Danh mục minh chứng
  • Hỏi Đáp