DANH SÁCH SINH VIÊN XÉT TỐT NGHIỆP ĐỢT 4 THÁNG 12 NĂM 2017

  • Post Category:Thông báo

Các bạn sinh viên không đồng ý xét tốt nghiệp đợt 4 tháng 12 năm 2017 phải làm đơn tạm dừng xét tốt nghiệp gửi cho Văn phòng khoa vào ngày 03/01/2018.
Nếu sau thời gian trên sinh viên không nộp đơn tạm dừng xét tốt nghiệp, khoa CNTY sẽ xét tốt nghiệp.

 

STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
Cơ khí công nghệ
CD12CI
112344036Nguyễn ThànhĐạt19/08/1994Nam2.16Trung bình 
212344175Phạm NgọcTấn07/11/1994Nam2.24Trung bình 
312344191Hà TấnTài02/10/1994Nam2.28Trung bình 
CD13CI
113334092Nguyễn VănHữu06/06/1995Nam2.16Trung bình 
213334204Nguyễn HồngThuận05/12/1991Nam2.03Trung bình 
DH10CD
110153026Phạm ĐứcNhật05/06/1991Nam2.55Khá 
210153046Lê VănThương26/08/1992Nam2.14Trung bình 
DH10NL
110137065Lê AnhSơn27/05/1992Nam2.72Khá 
DH11CD
111153021Nguyễn VănHòa10/09/1992Nam2.91Khá 
DH12CC
112118062Võ ThanhMệnh24/11/1994Nam2.56Khá 
212118063Lê MinhNam02/02/1993Nam2.65Khá 
312118099Tạ QuangTuấn03/05/1994Nam2.67Khá 
DH12CD
112153031Lê VănCảnh09/09/1992Nam2.17Trung bình 
212153039Lương HoàngChương01/10/1994Nam2.38Trung bình 
312153074Trần TrọngKhiêm21/11/1994Nam2.74Khá 
412153088Đặng HoàngNhiên07/04/1994Nam2.64Khá 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
512153126Trương Quang12/05/1994Nam2.70Khá 
612153131Nguyễn NgọcTài24/10/1994Nam2.41Trung bình 
712153151Phạm VănToàn/  /1994Nam2.65Khá 
DH12CK
112118108Lê QuangTường22/07/1994Nam2.32Trung bình 
DH12OT
112154021Trần VănThăng16/08/1994Nam2.23Trung bình 
212154069Bùi ThànhĐáo/  /1994Nam2.77Khá 
312154080Nguyễn PhươngĐông04/10/1994Nam2.83Khá 
412154090Trần HữuPhượng05/05/1994Nam2.76Khá 
512154102Trần TuấnHoàng08/01/1994Nam2.30Trung bình 
612154171Trương MinhSang07/10/1993Nam2.78Khá 
712154172Trần VănSỉ24/06/1994Nam2.56Khá 
812154204Vạn NgọcTình19/02/1993Nam2.95Khá 
912154226Kiều VănHận10/07/1994Nam2.61Khá 
DH12TD
112138002Lê ĐứcDuy27/04/1994Nam3.08Khá 
212138011Ngô NhậtAnh12/04/1994Nam2.42Trung bình 
312138111Ngô VănViễn25/05/1993Nam2.57Khá 
412138115Bùi VănBão17/03/1994Nam2.63Khá 
512138118Dương HồngLĩnh13/09/1994Nam2.73Khá 
612138122Nguyễn ThanhMỹ16/09/1993Nam2.43Trung bình 
712138123Nguyễn TấnNghiêm25/04/1994Nam2.46Trung bình 
812138130Phạm ViệtTrung02/12/1993Nam2.38Trung bình 
DH13CC
113118056Võ ĐứcTiến19/03/1995Nam2.27Trung bình 
213118120Trần CưĐược28/03/1995Nam2.79Khá 
313118260Lê Nguyễn ThànhTài20/05/1995Nam3.14Khá 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
DH13CD
113153019Phan VănSinh11/09/1993Nam2.87Khá 
213153127Phạm QuốcKhánh20/02/1995Nam2.50Khá 
313153216Lê BửuThi09/09/1995Nam2.69Khá 
DH13CK
113118008Nguyễn Hoài AnhDuy03/04/1995Nam2.29Trung bình 
213118017Trần VănHiệu08/09/1995Nam2.61Khá 
313118025Nguyễn HoàngLiêm14/09/1995Nam2.60Khá 
413118040Nguyễn VănPhụng29/03/1995Nam2.86Khá 
513118108Lâm Hữu NguyễnĐan13/06/1995Nam2.61Khá 
613118135Trần TuấnHiển09/09/1995Nam2.84Khá 
713118191Nguyễn TùngLâm08/02/1995Nam2.80Khá 
813118269Võ MinhTây05/02/1995Nam3.28Giỏi 
913118364Trương Công HoàiTrung26/01/1995Nam2.55Khá 
DH13NL
113137051Nguyễn HoàngGiang03/10/1994Nam2.71Khá 
213137130Lương TấnThạnh18/09/1995Nam2.51Khá 
DH13OT
113154024Lại ThịHương10/10/1995Nữ2.78Khá 
213154043Nguyễn HữuPhong30/08/1994Nam2.61Khá 
313154055Trương NgọcThiện20/07/1995Nam2.53Khá 
413154060Nguyễn LâmThuận10/05/1995Nam2.33Trung bình 
513154075Nguyễn HồngBảo08/06/1993Nam2.80Khá 
613154111Hoàng NgọcHoài27/01/1995Nam2.55Khá 
DH13TD
113138016Ngô TấtSang15/04/1994Nam2.61Khá 
213138058Cao XuânHải13/11/1995Nam2.81Khá 
313138060Phan HồngHải03/04/1994Nam2.80Khá 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
413138200Lê NgọcThạch23/05/1995Nam2.56Khá 
Chăn nuôi Thú Y
DH10TY
110112076Nguyễn ViếtKhoa24/10/1992Nam2.46Trung bình 
DH11TA
111161075Huỳnh Nguyên Thanh06/08/1993Nam2.53Khá 
DH11TY
111112037Trần TrọngTuấn20/02/1992Nam2.26Trung bình 
211112078Trịnh XuânDương01/09/1993Nam2.61Khá 
311112237Nguyễn Văn06/07/1991Nam2.64Khá 
411112280Phạm ĐìnhNguyên19/01/1993Nam2.29Trung bình 
511112292Nguyễn Thị áiTriều23/06/1993Nữ2.74Khá 
611112902Lê ThịThu21/04/1993Nữ2.82Khá 
DH11TYGL
111112302Phạm TháiHiền08/10/1993Nam2.39Trung bình 
211112346Hứa VănSơn04/03/1993Nam2.43Trung bình 
DH12CN
112111087Trương CôngTriều14/03/1994Nam2.67Khá 
DH12DY
112112068Phạm Thị ThanhHồng13/02/1994Nữ2.86Khá 
212112236Nguyễn TấnTrung14/06/1993Nam2.71Khá 
DH12TA
112111042Nguyễn QuangHuy11/07/1993Nam2.36Trung bình 
212111268Huỳnh ThịHoanh22/03/1993Nữ2.86Khá 
312111291Nguyễn Minh HồngPhúc04/03/1994Nữ2.91Khá 
DH12TY
112112065Nguyễn ThànhDanh30/04/1994Nam2.48Trung bình 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
212112125Nguyễn ĐứcHuy07/08/1993Nam2.80Khá 
312112161Bùi ViếtNghĩa30/10/1993Nam2.21Trung bình 
412112174Nguyễn VănNinh28/11/1994Nam2.65Khá 
512112222Lê Thị NgọcTrâm11/01/1994Nữ2.67Khá 
612112231Dương KimTrí03/10/1994Nam2.55Khá 
712112257Lê MinhTrước02/04/1994Nam2.27Trung bình 
812112338Hoàng ThịHằng17/04/1993Nữ2.39Trung bình 
DH13CN
113111003Nguyễn Quang DuyAnh03/08/1995Nam2.79Khá 
213111005Nguyễn DuyBan30/07/1995Nam2.52Khá 
313111061Thái Thị HàNhi15/10/1995Nữ2.98Khá 
413111153Ngô CôngBằng06/05/1995Nam3.44Giỏi 
513111155Nguyễn ThanhBình12/03/1994Nam2.47Trung bình 
613111199Trần TrọngĐức08/09/1995Nam2.18Trung bình 
713111252Nguyễn ThanhHùng12/05/1993Nam3.27Giỏi 
813111268Nguyễn Việt PhươngKhanh26/11/1995Nữ2.47Trung bình 
913111310Vũ ThịLụa14/09/1995Nữ3.16Khá 
1013111336Bùi ThịNgoan24/05/1995Nữ2.56Khá 
1113111343Trần TrọngNhân04/01/1995Nam2.79Khá 
1213111473Lưu HoàngThịnh21/12/1995Nữ2.97Khá 
1313111541Phạm Hữu XuânTrường20/02/1995Nam2.33Trung bình 
1413111589Trần26/02/1994Nam2.55Khá 
DH13DY
113112343Phạm Ngọc TriếtTrâm10/09/1994Nữ2.92Khá 
DH13TA
113111030Đinh NgọcHoàng11/09/1995Nam2.79Khá 
213111050Bùi Thị MaiLuyến20/05/1995Nữ3.32Giỏi 
313111157Trần Thị KimBình09/11/1995Nữ2.43Trung bình 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
413111160Lê Thị YếnChi07/11/1995Nữ2.73Khá 
513111186Nguyễn ThịDuyên02/12/1995Nữ3.07Khá 
613111248Võ ThanhHuy06/11/1993Nam2.50Khá 
713111295Nguyễn ThịLinh24/08/1995Nữ3.22Giỏi 
813111448Phan Thị ThuThảo19/03/1995Nữ2.94Khá 
913111512Nguyễn Thị ThùyTrang23/03/1994Nữ2.90Khá 
1013111517Lữ Nguyễn HoàiTrâm26/06/1994Nữ2.38Trung bình 
DH13TY
113112022Hoàng ThịCảm16/11/1995Nữ3.43Giỏi 
213112023Diệp KimChâu23/08/1995Nữ2.63Khá 
313112034Đinh HươngDiễm06/12/1995Nữ3.09Khá 
413112042Hoàng Thị HồngĐào27/03/1995Nữ2.83Khá 
513112078Nguyễn Văn TrườngHận01/01/1994Nam3.63Xuất sắc 
613112080Phạm HoàiHận30/06/1995Nam2.83Khá 
713112085Đặng PhướcHiếu13/03/1995Nam2.62Khá 
813112087Nguyễn ThanhHiếu15/11/1995Nam2.90Khá 
913112114Nguyễn MỹKhanh05/08/1995Nữ3.09Khá 
1013112154Phạm Thị MỹLợi20/09/1995Nữ2.76Khá 
1113112158Nguyễn Hà PhươngMai07/01/1995Nữ3.12Khá 
1213112183Nguyễn Thị ThuNgân15/11/1995Nữ3.16Khá 
1313112185Lê ĐìnhNghĩa10/11/1995Nam3.32Giỏi 
1413112189Trần Thị HồngNgọc05/07/1995Nữ2.64Khá 
1513112192Lâm Trần HoàiNguyên02/03/1995Nam2.68Khá 
1613112207Trần Thị ThảoNhi20/12/1994Nữ3.36Giỏi 
1713112209Nguyễn ThịNhớ16/07/1993Nữ3.00Khá 
1813112212Hồ ThịNhư26/08/1994Nữ2.86Khá 
1913112227Nguyễn Thị YếnPhụng02/11/1995Nữ3.20Giỏi 
2013112285Nguyễn ThịThắm06/01/1995Nữ2.91Khá 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
2113112302Nguyễn Trần BíchThủy28/07/1995Nữ3.11Khá 
2213112340Trương Thị ThùyTrang30/07/1995Nữ3.03Khá 
2313112391Lê Từ ánhXuân02/09/1995Nữ2.97Khá 
2413112397Phan Quangý09/10/1995Nam3.16Khá 
2513112422Nông Thị ThúyHằng28/12/1994Nữ2.68Khá 
2613112902Phan ThịHòa02/10/1992Nữ2.57Khá 
TC08TY
108212009Nguyễn VănĐại10/11/1986Nam5.83Trung bình 
TC09TY
109212017Lê VănĐức10/10/1989Nam6.01Trung bình khá 
209212055Triệu HồngQuân05/12/1986Nam5.79Trung bình 
TC10TY
110212010Nguyễn TháiHậu02/08/1991Nam6.40Trung bình khá 
210212066Nguyễn Thị TuyếtTrinh16/11/1992Nữ6.09Trung bình khá 
TC11CNNX
111211006Bùi VănChót/  /1989Nam6.59Trung bình khá 
211211007Nguyễn CaoCường15/05/1987Nam6.05Trung bình khá 
311211009Cao Thị LệDuyên01/10/1986Nữ6.75Trung bình khá 
411211010Nguyễn TháiDương15/04/1985Nam6.39Trung bình khá 
511211015Hoàng Thị ThuHoài15/02/1992Nữ6.50Trung bình khá 
611211016Nguyễn VănHoàng26/10/1985Nam6.44Trung bình khá 
711211023Nguyễn NhưLập04/01/1979Nam6.52Trung bình khá 
811211027Lê QuốcNam20/12/1973Nam6.49Trung bình khá 
911211029Nguyễn TrầnNam24/06/1989Nam6.50Trung bình khá 
1011211031Lương TrungNghĩa24/02/1987Nam6.57Trung bình khá 
1111211036Đỗ TiếnPhương20/10/1983Nam6.28Trung bình khá 
1211211039Vũ VănSang17/12/1980Nam6.26Trung bình khá 
1311211040Nguyễn HùngSơn02/06/1983Nam6.28Trung bình khá 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
1411211042Hoàng Bảo QuốcTài09/05/1992Nam6.25Trung bình khá 
1511211048Lương ĐìnhThuấn10/08/1988Nam6.45Trung bình khá 
1611211050Trần ThịThủy27/12/1971Nữ6.10Trung bình khá 
1711211056Nguyễn HồngPhong27/04/1979Nam6.49Trung bình khá 
1811211057Lưu VănPhương22/03/1982Nam6.11Trung bình khá 
1911211059Trần TrọngTrung20/10/1981Nam6.00Trung bình khá 
2011213016Đào MinhHiền02/09/1985Nam6.42Trung bình khá 
2111213021Đào ThịHuyền18/01/1992Nữ6.45Trung bình khá 
TC11TY
111212001Nguyễn VănĐức10/04/1990Nam6.44Trung bình khá 
211212004Nguyễn Thị NgọcDiễm18/06/1986Nữ7.15Khá 
311212006Nguyễn ThànhGiang11/03/1993Nam6.23Trung bình khá 
411212008Phạm VĩnhHảo26/07/1992Nam6.27Trung bình khá 
511212011Thái QuốcHuy29/01/1990Nam6.75Trung bình khá 
611212012Nguyễn ThànhHuy07/10/1987Nam6.05Trung bình khá 
711212015Đặng NhựtKhang03/12/1993Nam6.85Trung bình khá 
811212016Đặng HồngLinh02/04/1990Nam6.17Trung bình khá 
911212017Bùi NgọcLinh14/04/1980Nam6.55Trung bình khá 
1011212018Phạm ThanhNam26/04/1986Nam6.87Trung bình khá 
1111212020Nguyễn PhướcNghĩa28/04/1993Nam6.21Trung bình khá 
1211212022Đặng Thị HạnhNguyên29/02/1992Nữ6.71Trung bình khá 
1311212025Trần Thị TrúcOanh17/05/1980Nữ6.85Trung bình khá 
1411212026Đoàn VănPhương26/04/1978Nam6.04Trung bình khá 
1511212027Trần NhậtPhi01/11/1993Nam6.53Trung bình khá 
1611212029Huỳnh QuốcQuý01/01/1975Nam7.18Khá 
1711212031Nguyễn XuânQuy05/12/1992Nam6.51Trung bình khá 
1811212034Nguyễn VănTâm09/10/1991Nam6.62Trung bình khá 
1911212036Nguyễn Ngọc AnhThư26/12/1992Nữ6.61Trung bình khá 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
2011212039Trần HữuThành01/10/1984Nam6.53Trung bình khá 
2111212043Vũ VănTrương28/11/1991Nam6.15Trung bình khá 
2211212048Hoàng Duy LinhTuyến27/02/1993Nam6.49Trung bình khá 
2311212049Hoàng Thị TốUyên21/10/1990Nữ6.46Trung bình khá 
Công nghệ hóa học
DH11HH
110139287Nguyễn Tấn21/09/1992Nam2.74Khá 
DH13HH
112139153Trình MinhThành26/05/1993Nam2.90Khá 
212139160Nguyễn TrươngViệt02/02/1994Nam2.87Khá 
313139051Vũ ThịHuệ26/10/1995Nữ2.50Khá 
413139087Phan Thị NgọcMỹ29/07/1995Nữ2.55Khá 
513139128Nguyễn NgọcPhú08/02/1995Nam2.78Khá 
613139190Phạm Thị ThảoTrang05/04/1995Nữ2.91Khá 
713139226Cao Thị HồngXuân04/05/1995Nữ3.31Giỏi 
Kinh tế
CD12CA
112363098Hoàng Thị KimNgân25/12/1994Nữ2.52Khá 
212363246Trần Thị ThúyHằng18/02/1994Nữ2.58Khá 
312363259Trương Thị LệDiễm02/02/1994Nữ2.18Trung bình 
CD13CA
113363162Lương Thị DiễmMy13/08/1995Nữ2.19Trung bình 
213363325Nguyễn Thị MaiTrang05/10/1993Nữ2.60Khá 
313363350Nguyễn Thị PhươngTrúc17/08/1995Nữ2.21Trung bình 
413363397Nguyễn KiềuTrinh24/11/1995Nữ2.60Khá 
DH10KEGL
110123250Nguyễn Thị KimThi13/10/1991Nữ2.39Trung bình 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
DH10KN
110155024Nguyễn Thị NgọcPhương16/09/1992Nữ2.90Khá 
DH10KT
110120047Phan ThanhTrung23/09/1992Nam3.30Giỏi 
DH10QT
110122183Huỳnh CaoTuyên15/09/1991Nam2.71Khá 
DH11KT
111120016Ngũ Nữ YếnThu06/06/1991Nữ2.72Khá 
DH11QT
111122057Trịnh ĐứcChâu01/03/1993Nữ3.06Khá 
211122074Hoàng Thi KimHuệ01/11/1993Nữ2.73Khá 
DH12KE
112123035Phan Thị KimNgân21/10/1994Nữ2.53Khá 
212123128Thông Thị NgọcHuyền01/09/1994Nữ2.53Khá 
DH12KEGL
112123274Trần Thị QuỳnhNhư17/10/1993Nữ2.88Khá 
DH12KM
112120628Nguyễn Thị HảiVân12/05/1993Nữ2.98Khá 
DH12KN
112155021Bành QuốcNhã10/11/1994Nam2.58Khá 
DH12QT
112122324Hoàng ThịĐào06/06/1992Nữ2.96Khá 
DH12TC
112122153Hồ Phạm ViệtKhanh20/10/1994Nữ2.51Khá 
DH12TM
112122064Thái Dương HuỳnhTrân08/04/1993Nữ2.97Khá 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
DH13KE
113123054Lê Thị HạHuyền06/04/1995Nữ2.80Khá 
213123118Đỗ Thị BíchPhương18/04/1995Nữ3.29Giỏi 
DH13KEGL
113123334Trần Thị HuyềnTrang06/05/1994Nữ2.81Khá 
DH13KENT
113123326Hồ Thị ýNhi20/07/1995Nữ3.21Giỏi 
DH13KM
113120024Nguyễn Thị Hồng18/12/1994Nữ2.96Khá 
213120066Đặng MinhNguyệt12/02/1995Nữ2.91Khá 
313120226Phan Thị HồngHuyền05/10/1994Nữ2.94Khá 
413120407Đặng AnhThư21/02/1995Nữ2.77Khá 
DH13KN
113155017Nguyễn Thị MỹLinh20/11/1995Nữ3.58Giỏi 
213155052Võ Thị ThanhAn13/03/1995Nữ2.67Khá 
313155117Bùi ThịHuyền23/07/1994Nữ3.02Khá 
413155130Lê Thị ThuHường28/02/1995Nữ2.69Khá 
513155134Trần Thị MỹHường20/03/1995Nữ2.65Khá 
613155154Trương CôngLợi09/06/1995Nam2.86Khá 
713155161Nguyễn Thị NgọcMai01/10/1995Nữ2.87Khá 
813155173Kiều Lê KimNgân04/05/1995Nữ2.39Trung bình 
913155174Trần CôngNghĩa15/06/1995Nam3.11Khá 
1013155189Lê ThịNhi09/05/1995Nữ2.90Khá 
1113155219Ngô MinhPhương18/06/1995Nam2.59Khá 
DH13KT
113120009Đồng XuânChánh05/12/1995Nam2.39Trung bình 
213120079Trương ĐìnhPhú13/12/1995Nam2.73Khá 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
313120085Lê Nguyễn NhưQuỳnh22/12/1995Nữ2.82Khá 
413120103Phan Thị CẩmTiên18/09/1995Nữ2.88Khá 
513120276Đặng HoàngLong15/08/1995Nam2.71Khá 
613120302Trần Thị ThúyNgân10/12/1995Nữ2.80Khá 
713120395Võ Thị BúpThoa28/01/1995Nữ3.02Khá 
813120403Đoàn Thị ThanhThủy07/10/1995Nữ2.96Khá 
913120487Võ ThịVy09/06/1995Nữ3.37Giỏi 
DH13PT
113121005Trần Thị TrúcLinh01/01/1995Nữ3.05Khá 
213121067Nguyễn Phan LanHương21/07/1995Nữ2.70Khá 
313121080Trương Thị BíchLiễu18/04/1995Nữ2.68Khá 
413121120Nguyễn HoàiPhương21/01/1995Nam3.07Khá 
513121177Lê Nguyên ĐàiTrang16/12/1995Nữ2.62Khá 
613121181Nguyễn Thị NgọcTrâm04/02/1995Nữ2.98Khá 
713121203Phùng Thị CẩmVân09/06/1995Nữ2.90Khá 
DH13QT
113122002HoàngAnh21/09/1995Nam2.76Khá 
213122009Hồ KimÂn05/11/1995Nữ2.65Khá 
313122060Đỗ Nguyễn NhưHuyền16/11/1995Nữ2.79Khá 
413122070Trần Thủy HoàngLan01/05/1995Nữ3.13Khá 
513122082Nguyễn ThịLoan29/04/1994Nữ2.59Khá 
613122128Trần Thị ĐôngPhương08/03/1994Nữ2.62Khá 
713122133Lưu HồngQuân03/07/1995Nam2.54Khá 
813122210Lê ThịTuyết09/06/1995Nữ2.80Khá 
913122222Nguyễn VănViệt26/01/1995Nam3.02Khá 
1013122388Bùi VănThể23/02/1994Nam3.27Giỏi 
DH13TC
113122116Lê Thị TuyếtNhung28/07/1995Nữ3.09Khá 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
213122132Hoàng MinhQuân10/09/1994Nam2.51Khá 
313122168Võ Nguyễn ThuThủy11/01/1995Nữ2.87Khá 
DH13TM
113122107Bùi TốNguyên18/08/1995Nữ2.83Khá 
213122152Nguyễn Trần PhươngThảo31/03/1995Nữ2.94Khá 
313122188Võ NgọcTrang28/06/1995Nữ3.15Khá 
413122435Nguyễn Thị ThanhTuyền28/02/1995Nữ2.72Khá 
DH14KE
114120209HoàngOanh24/06/1996Nữ3.09Khá 
214123048Nguyễn HoàngNam25/06/1996Nam3.36Giỏi 
314123077Trần PhươngThảo14/12/1996Nữ3.19Khá 
414123083Phạm ThịThùy03/08/1996Nữ3.25Giỏi 
514123135Nguyễn Hoàng PhụngDưỡng28/07/1996Nam3.58Giỏi 
614123155Trần Thị BảoMy29/02/1996Nữ3.08Khá 
714123192Đồng Thị BíchTruyền13/03/1996Nữ3.04Khá 
DH14KT
114120015Trần Thị DiệuHiền24/12/1996Nữ3.17Khá 
214120133Phạm Vũ ThànhLong25/08/1996Nam3.00Khá 
314120174Võ MinhThịnh08/05/1995Nam3.12Khá 
414120176Lê Thanh ThuThương10/12/1996Nữ3.32Giỏi 
514120194Nguyễn Thị BíchTrâm04/12/1996Nữ2.76Khá 
DH14PT
114121029Lê QuangTường04/12/1996Nam3.19Khá 
DH14QT
114122070Nguyễn MiMi07/02/1996Nữ3.35Giỏi 
214122136Nguyễn Phạm BíchThy26/03/1996Nữ3.16Khá 
314122137Nguyễn Trần MinhThy21/11/1996Nữ3.40Giỏi 
414122169Nguyễn ThịXuân15/10/1995Nữ3.48Giỏi 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
514122400Trần ThịThương14/04/1996Nữ3.39Giỏi 
614122435Trần Thị ThuTuyết28/05/1996Nữ3.48Giỏi 
DH14TM
114122058Bùi ThịLành20/01/1996Nữ3.72Xuất sắc 
214122132Cao ThịThùy04/08/1996Nữ3.53Giỏi 
314122172Võ Ngọc HảiYến19/08/1996Nữ3.12Khá 
414122285Phạm DuyLong17/08/1996Nam3.53Giỏi 
LT15KE
115423014Văn Thị ThuHằng27/06/1991Nữ3.38Giỏi 
215423016Lê Thị Thu22/11/1992Nữ3.13Khá 
315423023Ngô Thị KimHồng14/02/1994Nữ2.94Khá 
415423034Phan NhậtLinh20/06/1994Nữ3.12Khá 
515423040Nguyễn Bình PhươngNhi19/10/1993Nữ2.86Khá 
615423049Lê ThịSương10/10/1993Nữ2.94Khá 
715423058Trần Thị AnhThư04/02/1994Nữ3.51Giỏi 
815423060Nguyễn ThịThương28/06/1992Nữ3.56Giỏi 
915423065Đặng ThanhThanh23/03/1994Nữ3.24Giỏi 
1015423066Lê Trần XuânThủy01/02/1993Nữ3.37Giỏi 
1115423070Nguyễn BảoTrân28/09/1993Nữ3.16Khá 
1215423072Huỳnh Thị HuyềnTrang24/05/1992Nữ3.12Khá 
1315423086Trần Thị ThuThảo12/11/1992Nữ2.89Khá 
LT15QT
115422028Vũ HoàngLong27/05/1993Nam3.22Giỏi 
215422030Đinh Thị HồngNga04/01/1994Nữ3.17Khá 
315422056Nguyễn Vũ HuyềnLinh16/09/1993Nữ3.39Giỏi 
TC10PTLD
110221117Đỗ ĐăngHòa21/07/1981Nam6.58Trung bình khá 
210221119Lê MạnhHùng29/10/1985Nam6.83Trung bình khá 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
TC13KTLA
113220002Mai TríĐăng15/12/1982Nam7.48Khá 
213220004Lê Thị TrườngAn17/03/1989Nữ7.79Khá 
313220005Nguyễn VănBảy10/12/1978Nam7.73Khá 
413220006Lê TấnCường1969Nam7.15Khá 
513220007Nguyễn QuốcCường04/07/1984Nam7.10Khá 
613220008Huỳnh Văn MinhChánh28/08/1984Nam7.71Khá 
713220009Nguyễn HoàngChơn05/08/1988Nam6.98Trung bình khá 
813220010Nguyễn NgọcChuẩn14/09/1982Nam7.33Khá 
913220011Đặng VănCòn06/01/1976Nam7.29Khá 
1013220012Lê HoàngDanh02/07/1986Nam7.71Khá 
1113220013Trần Thị TuyếtGiang01/09/1991Nữ8.00Khá 
1213220014Nguyễn VănHân16/08/1979Nam7.03Khá 
1313220015Nguyễn MinhHải20/02/1983Nam7.30Khá 
1413220016Trần ThịÚtHồng10/12/1984Nữ7.26Khá 
1513220017Nguyễn Thị HồngLam20/08/1985Nam7.53Khá 
1613220018Cao MinhHiếu25/06/1975Nam7.08Khá 
1713220019Lê HồngHiếu18/01/1977Nam7.25Khá 
1813220020Võ Lê ĐạiHưng25/12/1983Nam7.37Khá 
1913220021Trần MinhHoàng18/06/1988Nam7.38Khá 
2013220025Nguyễn HữuKhôi13/10/1980Nam7.15Khá 
2113220026Nguyễn VănKhương06/11/1982Nam7.52Khá 
2213220027Lê HoàngKhanh30/06/1985Nam7.43Khá 
2313220028Phùng QuốcKhanh19/06/1987Nam7.08Khá 
2413220029Lê VănKhối1965Nam6.88Trung bình khá 
2513220030Lê AnhKiệt09/09/1983Nam7.51Khá 
2613220031Trần Văn TuấnKiệt15/09/1981Nam7.31Khá 
2713220032Nguyễn VănKết10/07/1986Nam7.32Khá 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
2813220033Phạm MinhLâm18/04/1991Nam7.11Khá 
2913220034Phùng VănLắm1966Nam7.15Khá 
3013220035Nguyễn ChíLinh02/05/1981Nam6.93Trung bình khá 
3113220036Phạm ChíLinh12/04/1980Nam7.49Khá 
3213220037Lê VănLuận15/10/1976Nam7.59Khá 
3313220038Trần VănMười01/09/1969Nam7.11Khá 
3413220039Phạm CôngMười27/10/1981Nam7.04Khá 
3513220040Đào HoàngNgô29/02/1969Nam6.97Trung bình khá 
3613220042Trần MinhNghĩa22/07/1984Nam7.04Khá 
3713220045Nguyễn VinhQuốc15/10/1974Nam7.69Khá 
3813220046Trương VănQui10/10/1984Nam7.23Khá 
3913220047Nguyễn ThịSarây24/01/1983Nữ7.46Khá 
4013220048Hồ Thị BíchSiêng05/08/1982Nữ7.83Khá 
4113220050Châu ThanhTài09/12/1985Nam7.62Khá 
4213220051Trương HoàngTấn1987Nam7.52Khá 
4313220052Lê Thị TuyếtThư06/03/1979Nữ7.75Khá 
4413220053Nguyễn VănThành09/09/1967Nam7.07Khá 
4513220054Lê VănThảnh05/06/1986Nam7.82Khá 
4613220055Huỳnh DuyThanh15/05/1990Nam7.48Khá 
4713220056Lê ChínhThuần13/04/1981Nam7.98Khá 
4813220058Ngô MinhTùng27/10/1980Nam7.50Khá 
4913220059Trần Phan MinhTiến08/03/1984Nam7.68Khá 
5013220060Nguyễn Thị KimTiếng12/05/1986Nữ7.68Khá 
5113220061Nguyễn Thị ánhTiết21/06/1983Nữ7.66Khá 
5213220062Nguyễn VănToàn05/05/1994Nam7.22Khá 
5313220063Nguyễn ThanhToàn18/04/1982Nam7.23Khá 
5413220064Đoàn VănTrọn04/09/1968Nam7.02Khá 
5513220066Nguyễn LêTrường27/06/1983Nam7.49Khá 
5613220068Phan ThanhTrúc22/11/1981Nam7.48Khá 
5713220070Nguyễn MinhTrung14/02/1982Nam7.33Khá 
5813220071Ngô ThanhTuấn20/11/1974Nam7.44Khá 
5913220072Lê AnhTuấn29/04/1981Nam7.19Khá 
6013220073Lê ThanhTuấn20/02/1992Nam7.26Khá 
6113220074Phạm NguyênTuyên23/09/1980Nam7.58Khá 
6213220075Đặng Phúc18/05/1979Nam7.55Khá 
6313220077Huỳnh KimVui07/07/1971Nam7.75Khá 
6413220078Lê HồngXinh08/10/1975Nam7.54Khá 
6513220079Huỳnh Thị NhưÝ14/11/1993Nữ7.41Khá 
Lâm nghiệp
DH11LN
111114062Đào VănLợi20/06/1993Nam2.84Khá 
211114070Hồ Nguyễn TháiDuy20/09/1992Nam2.22Trung bình 
DH11QR
111147024Khương VănLong15/01/1993Nam2.28Trung bình 
DH12CB
112115296Nghĩa03/01/1994Nam2.64Khá 
DH12NK
112114106Hồ SỹSong29/09/1994Nam2.66Khá 
DH13CB
113115067Trần ýLy03/01/1995Nam3.12Khá 
213115094Nguyễn TríTài23/07/1995Nam2.68Khá 
313115271Đặng HoàngLuông05/09/1995Nam2.42Trung bình 
413115385Nguyễn NgọcThạnh15/03/1995Nam2.55Khá 
513115444Trần TrungTrí01/11/1995Nam2.78Khá 
613115491Trần Thụy ThúyAn20/08/1995Nữ2.76Khá 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
DH13GB
113115119Đặng Thị CẩmTiên07/07/1995Nữ2.80Khá 
DH13GN
113115436Phan Thị NgọcTrân19/01/1995Nữ2.69Khá 
DH13KL
113114117Đặng Thị TrúcQuỳnh10/01/1995Nữ3.21Giỏi 
DH13LN
113114050Nguyễn TấtHoàng13/04/1995Nam2.46Trung bình 
213114160Lê VănTriết21/03/1995Nam2.51Khá 
DH13LNGL
113114229Nguyễn Lê TháiDương29/07/1995Nam2.71Khá 
213114371Lê VănHuỳnh11/11/1994Nam2.98Khá 
DH13NK
112114351Nguyễn ThanhTới05/03/1994Nam2.43Trung bình 
213114468Tống Thị BíchPhượng30/09/1995Nữ3.00Khá 
313114506Nguyễn QuangThắng24/11/1995Nam2.56Khá 
DH13QR
113114077Phạm ThanhLâm01/06/1992Nam2.96Khá 
213114128Phạm Trịnh TânTân12/06/1995Nam2.60Khá 
313114310Nguyễn QuốcCường15/10/1994Nam2.31Trung bình 
413114421Vũ Nguyễn NhậtMinh31/10/1995Nam2.43Trung bình 
Môi trường và Tài nguyên
DH11MT
111127001Võ ThanhBình06/05/1993Nam2.51Khá 
DH11QM
111149059Ngô Triệu10/05/1993Nam2.17Trung bình 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
DH12CH
112131087La ChíĐương/  /1994Nam2.71Khá 
212131305Phạm VănTrường09/04/1994Nam2.68Khá 
DH12DL
112149018Nguyễn Thị XuânĐạt21/03/1994Nữ2.98Khá 
212149547Nguyễn Thịý10/03/1994Nữ2.91Khá 
DH12GI
112162030Võ Thị ThanhLam28/12/1994Nữ2.58Khá 
DH12MT
112127101Nguyễn DuyLộc04/06/1994Nam2.79Khá 
212127277Nguyễn MinhGiáp01/10/1994Nam3.00Khá 
DH12QM
112149043Lê Huỳnh YếnNgọc29/08/1994Nữ2.59Khá 
212149111Đào Thị MỹLinh10/08/1994Nữ2.80Khá 
312149404Trương ThiệnTâm10/06/1994Nam2.45Trung bình 
DH12QMGL
112149712Lâm Diệp ýNhi28/08/1993Nữ2.53Khá 
DH12TK
112131235La Thị TrúcLinh30/07/1994Nữ2.98Khá 
212131270Phạm Thị áiMộng08/11/1994Nữ2.98Khá 
312131295Nguyễn VănPhước04/11/1993Nam2.79Khá 
DH13CH
113131015Tạ ThịChinh13/07/1995Nữ2.68Khá 
213131058Phạm ThanhHùng09/09/1995Nam2.91Khá 
313131086Nguyễn Thị KimMy20/06/1995Nữ2.77Khá 
413131158Nguyễn Thị BảoTrâm14/07/1995Nữ3.11Khá 
513131189Nguyễn Ngọc ThảoAn14/01/1995Nữ2.78Khá 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
613131373Nguyễn TiếnLực15/08/1995Nam2.71Khá 
713131423Trần Thị MỹNgọc04/04/1995Nữ2.99Khá 
813131436Đoàn ThịNhi10/02/1995Nữ3.20Giỏi 
913131446Nguyễn Ngọc XuânNhung28/07/1995Nữ2.80Khá 
1013131459Võ Thị KiềuOanh20/08/1995Nữ2.97Khá 
1113131462Nguyễn TấnPhát11/01/1995Nam2.88Khá 
1213131488Lê Thị HồngQuân06/09/1995Nữ2.82Khá 
1313131583Trần Thị ThiênTrang17/08/1994Nữ2.95Khá 
DH13GI
113162006Bùi Thị TrâmAnh27/06/1995Nữ3.00Khá 
213162025Nguyễn Thị NgọcHân10/07/1994Nữ3.01Khá 
313162056Trần TrọngNghĩa12/03/1995Nam2.72Khá 
DH13MT
113127007Nguyễn Văn BéBa13/10/1995Nam2.68Khá 
213127049Trần VănĐặng08/11/1994Nam2.92Khá 
313127059Trần ThịHải23/02/1994Nữ3.08Khá 
413127132Võ NgọcMai25/05/1995Nữ2.75Khá 
513127195Huỳnh KimPhúc02/05/1995Nam2.52Khá 
613127331Trương Thị HồngVân29/10/1995Nữ2.83Khá 
713127336Nguyễn HoàngVinh27/11/1995Nam2.82Khá 
DH13QM
113149089Ngô TiếnĐức01/08/1994Nam2.48Trung bình 
213149248Ngô Thị ThuNgân17/10/1995Nữ2.87Khá 
313149252Nguyễn Thị KimNgân21/10/1995Nữ2.87Khá 
413149255Trần Thị BíchNgân30/11/1995Nữ2.73Khá 
513149291Huỳnh Thị HòaNi28/01/1995Nữ3.09Khá 
613149296Lương VănPhát06/07/1995Nam2.80Khá 
713149308Đinh HữuPhước07/04/1995Nam2.86Khá 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
813149337Nguyễn TấnTài16/08/1995Nam2.99Khá 
913149611Van DuongTrà18/08/1994Nữ2.53Khá 
DH13QMGL
113149529Nguyễn ThịHạnh17/02/1994Nữ2.44Trung bình 
213149532Đinh ThịHoa14/10/1995Nữ2.78Khá 
313149545Nguyễn Thị HoàngLinh09/09/1995Nữ2.60Khá 
413149623Đặng ThànhChiến16/03/1995Nam2.52Khá 
513149693Lê Thị MỹLoan08/08/1995Nữ2.47Trung bình 
613149750Trảo AnTiến30/12/1995Nam2.55Khá 
713149757Mai Thị MỹTrang05/06/1994Nữ2.78Khá 
813149898Trần Thị HuệMến10/04/1994Nữ2.68Khá 
913149906Nguyễn VănThịnh21/08/1994Nam2.45Trung bình 
DH13QMNT
113149584Lê LươngĐức05/03/1995Nam2.54Khá 
213149851Lê Huỳnh LệSương05/08/1995Nữ2.64Khá 
313149865Bùi TáTiến02/04/1993Nam2.59Khá 
DH13TK
113131039Lê Thị LệHằng07/07/1995Nữ2.95Khá 
213131107Nguyễn Quỳnh NhưPhượng31/10/1995Nữ3.14Khá 
313131217Đinh Thị ThuChi18/01/1995Nữ3.23Giỏi 
413131379Trần ThịMai17/06/1995Nữ3.04Khá 
513131411Nguyễn Thị MỹNgân19/06/1993Nữ2.88Khá 
613131555Lê Thị ThuThủy10/08/1995Nữ3.06Khá 
713131668Nguyễn Ngọc XuânVy06/02/1994Nữ3.20Khá 
Nông học
DH10NHGL
110113238Nguyễn Thị20/04/1992Nữ3.23Giỏi 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
210113248Lê HồngPhú24/03/1992Nam2.86Khá 
DH11BV
111145014Phạm CôngTấn02/10/1993Nam3.06Khá 
DH11NH
111113198Ngô TườngThiên19/05/1993Nam2.48Trung bình 
211113320DanhDại12/03/1990Nam2.46Trung bình 
DH11NHGL
111113302Phan VănHoàn15/06/1993Nam2.59Khá 
211113348Nguyễn TrọngXuân13/03/1993Nam3.24Giỏi 
DH12BVA
112145008Hồ TrạchHào02/03/1994Nam2.98Khá 
212145037Đỗ MinhTiến10/07/1994Nam2.71Khá 
312145078Lê Công TuấnAnh12/07/1994Nam2.48Trung bình 
412145129Nguyễn ĐăngKhoa25/06/1994Nam2.18Trung bình 
512145151Nguyễn MinhNguyên28/06/1994Nam2.53Khá 
612145182Lê VănTấn26/12/1994Nam2.73Khá 
DH12BVB
112145181Trương ThànhTây17/02/1994Nam2.65Khá 
212145212Đỗ NgọcTuấn07/08/1994Nam2.48Trung bình 
DH12NHA
112113231Lê MinhQuang12/10/1994Nam2.43Trung bình 
212113373Liêu Thi HồngAnh23/06/1992Nữ2.62Khá 
DH12NHB
112113054Lưu BảoTâm14/05/1994Nam2.67Khá 
DH12NHC
112113069Nguyễn MinhTrường20/01/1994Nam2.53Khá 
212113160Phạm NguyênKhôi07/10/1994Nam2.38Trung bình 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
312113213Nguyễn Thị TuyếtNhung06/11/1994Nữ2.57Khá 
412113265Thái TăngThắng15/01/1994Nam2.75Khá 
DH12NHGL
112113368Đào NgọcThỏa20/10/1988Nam3.29Giỏi 
212114111Mạc VănTrung07/12/1993Nam2.75Khá 
DH13BVA
113145030Lê Thị KimDuyên21/11/1995Nữ3.13Khá 
213145038Trương MinhĐạt16/09/1993Nam2.72Khá 
313145088Phạm HoàngLiên29/12/1995Nữ3.24Giỏi 
413145136Nguyễn VănPhú19/06/1995Nam2.76Khá 
513145174Nguyễn MinhThắng28/05/1995Nam3.29Giỏi 
DH13BVB
113145003Thái ThoạiAn26/02/1995Nam2.86Khá 
213145027Trần BảoDuy16/07/1995Nam3.16Khá 
313145054Nguyễn Thị BíchHận05/03/1995Nữ3.05Khá 
413145109Nguyễn QuốcNam19/03/1995Nam2.67Khá 
513145137Châu ThiệnPhúc19/05/1995Nam3.60Xuất sắc 
613145139Nguyễn LongPhúc26/03/1995Nam2.55Khá 
713145198Lê TrọngTín09/01/1995Nam2.92Khá 
813145221Nguyễn NgọcTuyên14/09/1995Nam3.11Khá 
913145243Chau SócKha22/01/1994Nam2.66Khá 
DH13NHA
113113010Võ Thị KimÁi11/07/1995Nữ2.92Khá 
213113018Lộc Thị05/07/1995Nữ2.76Khá 
313113023Nguyễn Thị NgọcChâu08/10/1995Nữ3.19Khá 
413113041Lê PhướcĐạt25/09/1995Nam2.76Khá 
513113066Võ DuyHoan10/06/1995Nam2.64Khá 
613113086Võ Thị NhưHuỳnh08/07/1995Nữ3.19Khá 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
713113106Tô HùngKiên08/01/1995Nam2.94Khá 
813113117Phan VănLong18/06/1994Nam3.05Khá 
913113132Nguyễn Thị ThanhNga08/11/1995Nữ3.33Giỏi 
1013113144Phạm Thị NhậtNguyệt31/10/1995Nữ3.19Khá 
1113113150Huỳnh Thị TuyếtNhi12/10/1995Nữ2.85Khá 
1213113169Trần ThanhPhương21/02/1994Nữ2.86Khá 
1313113175Vi TrungQuân19/02/1994Nam2.82Khá 
1413113178Nông ThịQuý04/05/1995Nữ2.90Khá 
1513113200Phạm Thị PhươngThảo01/11/1993Nữ3.20Giỏi 
1613113218Trần Thị LệThuyền13/08/1995Nữ3.23Giỏi 
1713113223Trần Thị ThanhThủy08/10/1995Nữ2.78Khá 
1813113226Nguyễn AnhThương13/01/1992Nam3.00Khá 
1913113241Lê Trịnh NgọcTrâm05/10/1995Nữ3.01Khá 
2013113248Nguyễn Đoàn HữuTrí12/07/1995Nam3.14Khá 
2113113264Nguyễn Trần HữuƯớc11/12/1995Nam2.86Khá 
2213113276Lê Thịý25/12/1995Nữ3.35Giỏi 
2313113317Huỳnh Thị TúTrinh16/09/1994Nữ2.71Khá 
DH13NHB
113113008Nguyễn Thị NguyênAnh03/02/1995Nữ3.04Khá 
213113031Nguyễn ThúyDiễm29/03/1995Nữ2.84Khá 
313113050Nguyễn Thị CẩmGiang28/08/1995Nữ2.94Khá 
413113098Nguyễn VĩnhKha19/01/1995Nam3.09Khá 
513113102Nguyễn ThịKhánh02/09/1995Nữ2.89Khá 
613113118Trần Thái ChâuLong23/09/1995Nữ3.50Giỏi 
713113126Ngọc ThùyMy07/11/1995Nữ3.33Giỏi 
813113131Mai Thị XuânNga11/06/1995Nữ3.36Giỏi 
913113141Trần Lâm BảoNgọc06/01/1995Nữ2.79Khá 
1013113186Phạm VănSơn15/02/1995Nam2.57Khá 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
1113113195Nguyễn ĐìnhThành29/09/1995Nam2.71Khá 
1213113202Võ Thị ThuThảo12/07/1995Nữ3.30Giỏi 
1313113225Lý VănThương09/10/1995Nam3.06Khá 
1413113239Nguyễn Thị ThanhTrang30/01/1995Nữ3.16Khá 
1513113260Nguyễn VănTươi26/12/1995Nam3.05Khá 
1613113275Huỳnh Thị NgọcYến01/04/1995Nữ3.18Khá 
1713113307Phan NgọcBích16/08/1993Nữ3.02Khá 
1813113312Thạch HàNhi12/09/1993Nam2.93Khá 
1913113316Thạch Nguyễn HồngThơ29/04/1994Nữ2.89Khá 
DH13NHGL
113113279Đỗ CôngĐiền28/07/1995Nam3.26Khá 
213113292Lê ThịOanh02/08/1995Nữ2.67Khá 
313113300Nguyễn HữuThiện25/08/1991Nam2.97Khá 
413113326Nguyễn ThịCúc03/07/1993Nữ2.96Khá 
513113334Trương Thị ThùyDung13/06/1995Nữ3.16Khá 
613113337Võ MinhDũng07/09/1995Nam2.94Khá 
713113355Trương Thị MinhHuyền26/10/1995Nữ2.89Khá 
813113367Bùi Thị ánhLy04/04/1995Nữ2.67Khá 
913113368Phạm Thị NgọcMai24/05/1995Nữ2.76Khá 
1013113369Võ Thị NhưMai28/04/1995Nữ2.58Khá 
1113113380Thân Thị ThúyNhi25/08/1995Nữ3.03Khá 
1213113384Lê LưuPhong12/04/1995Nam2.88Khá 
1313113397Nguyễn TiếnThành03/02/1995Nam2.71Khá 
1413113402TrầnThi27/05/1994Nam2.54Khá 
1513113405Đặng ThànhThiện09/10/1995Nam3.07Khá 
1613113413Trần NgọcThưởng29/09/1994Nam2.94Khá 
1713113414Phan Thị KiềuTiên30/01/1995Nữ3.10Khá 
1813113417Trần ThếToàn01/03/1995Nam2.75Khá 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
1913113428Lê NgọcTrường08/04/1994Nam2.41Trung bình 
2013113429Lê Ngọc AnhTuấn03/04/1995Nam2.56Khá 
2113113455Nguyễn VănTín15/08/1994Nam2.96Khá 
2213113456Vũ TháiAn16/10/1994Nam2.57Khá 
TC10NH
110213072Nguyễn TríDũng14/03/1983Nam6.35Trung bình khá 
TC11NHGL
111213069Nguyễn ĐìnhChinh17/07/1982Nam6.57Trung bình khá 
TC11NHNX
111213052Đàm Doãn AnhTuấn25/01/1987Nam6.67Trung bình khá 
TC12NH
111213116Dương TấtĐạo02/04/1983Nam6.83Trung bình khá 
211213124Phạm PhúCường30/12/1989Nam6.26Trung bình khá 
311213126Huỳnh ChíHải23/09/1984Nam6.94Trung bình khá 
412213078Bùi Thị05/01/1987Nữ7.25Khá 
512223012Nguyễn Thị HoàngNhung03/03/1986Nữ6.65Trung bình khá 
612223015Lường VănThúy02/10/1989Nam6.57Trung bình khá 
TC12NHBD
111213131Vũ VănKiều13/08/1974Nam6.30Trung bình khá 
212213016Phạm Ngọc25/08/1974Nam6.43Trung bình khá 
312213042Bùi MinhPhú18/07/1986Nam6.54Trung bình khá 
412213045Nguyễn DuyQuang26/01/1986Nam7.21Khá 
512213072Võ VănThiết15/11/1989Nam6.82Trung bình khá 
Ngoại ngữ – Sư phạm
DH10AV
110128065Nguyễn Thị ThanhNhàn22/07/1992Nữ2.27Trung bình 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
DH12AV
112128097Nguyễn Thị HồngNhi07/01/1993Nữ2.47Trung bình 
212128107Lê HồngPhúc09/10/1994Nam2.26Trung bình 
312128165Lê Thị DiểmTrang12/10/1994Nữ2.29Trung bình 
412128183Nguyễn Thị MộngTuyết01/01/1993Nữ2.38Trung bình 
DH12SP
112132008Nguyễn LâmĐô07/09/1994Nam2.52Khá 
212132132Đậu VănLinh02/10/1994Nam2.71Khá 
312132175Lê ThịRa12/04/1993Nữ2.62Khá 
DH13AV
113128017Nguyễn MinhDiệp26/06/1995Nữ2.69Khá 
213128029Nguyễn Thị Thái04/10/1995Nữ2.76Khá 
DH13SP
113132004Nguyễn Xuân25/04/1995Nam2.67Khá 
213132063Huỳnh Thị ChâuThủy19/07/1994Nữ2.94Khá 
313132075Nguyễn Thị ThanhTuyền12/02/1995Nữ2.78Khá 
413132082Nguyễn SinhViệt20/08/1995Nam2.54Khá 
513132092Đàm Thị ThanhAn20/11/1995Nữ2.75Khá 
613132113Trần Thị MỹCa26/01/1995Nữ2.91Khá 
713132116Lê DiễmChi08/01/1995Nữ2.87Khá 
813132124Huỳnh ĐạtDu01/02/1995Nam2.75Khá 
913132132Nguyễn TrầnDuy24/01/1995Nam2.64Khá 
1013132157Đinh QuangĐức13/04/1994Nam2.55Khá 
1113132176Nguyễn ThịHằng01/06/1995Nữ2.55Khá 
1213132201Đỗ ViếtHùng10/02/1995Nam2.52Khá 
1313132226Cao Thị MỹLinh15/08/1995Nữ2.65Khá 
1413132263Võ Thị MỹNghiệp01/12/1994Nữ3.04Khá 
1513132280Trần Thị BảoNhi14/05/1995Nữ2.85Khá 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
1613132310Hoàng Thị NgọcPhượng01/05/1994Nữ2.81Khá 
1713132325Lê NgọcSơn23/10/1995Nam2.71Khá 
1813132330Phan ĐứcTài24/02/1995Nam2.74Khá 
1913132340Nguyễn Thị NgọcThảo12/08/1995Nữ2.55Khá 
2013132359Lương ThịThúy06/12/1994Nữ3.08Khá 
2113132361Trần Thị DiễmThúy21/07/1995Nữ2.78Khá 
2213132380Ngô ToànTới04/10/1995Nam2.55Khá 
2313132421Nguyễn Thị MinhTuyền20/11/1995Nữ2.76Khá 
2413132447Nguyễn KhắcVinh04/02/1995Nam2.73Khá 
2513132454Nguyễn Thị DiễmXương12/11/1995Nữ2.77Khá 
Quản lý đất đai và Bất động sản
CD11CQ
111333195Nguyễn Thị ThuThảo01/04/1992Nữ2.30Trung bình 
CD12CQ
112333122Nguyễn HoàiKhanh28/12/1993Nam2.19Trung bình 
212333198Hoàng HồngYên04/02/1994Nữ2.69Khá 
312333199Đặng HữuQuí03/10/1993Nam2.21Trung bình 
CD13CQ
113333099Võ Trần ThànhĐạt03/12/1995Nam2.49Trung bình 
213333264Phạm HàLinh22/11/1993Nữ2.50Khá 
313333271Trịnh Thị NhậtLinh22/08/1994Nữ2.55Khá 
413333297Trương Thị TrúcLy21/06/1994Nữ2.37Trung bình 
513333563Nguyễn Thị PhươngTrang25/05/1995Nữ2.19Trung bình 
613333588Huỳnh Thị ViệtTrinh03/12/1995Nữ2.65Khá 
713333668Võ Thị KimYến25/08/1995Nữ2.83Khá 
DH10QL
110124047Trương VănHạnh06/06/1992Nam2.55Khá 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
DH11QL
111124107Ngô ThiệuQuân08/12/1993Nam2.25Trung bình 
DH11QLGL
111124181Bùi ViếtTiệm20/09/1992Nam2.52Khá 
DH11TB
111162003Lê PhươngGiang27/02/1993Nữ2.60Khá 
DH12QD
112124073Lê ChâuTâm27/02/1994Nam2.99Khá 
212124234Lê Thị HoàngNga06/10/1994Nữ2.64Khá 
DH12QL
112124022Lâm ThoạiHằng20/02/1993Nam2.66Khá 
212124281Nguyễn ThiênThanh17/01/1994Nữ2.42Trung bình 
312124388Nguyễn Thị MỹThương25/11/1993Nữ2.62Khá 
DH12QLGL
112124442Phạm TiếnThắng12/12/1994Nam2.55Khá 
DH12TB
112124186Châu ThanhHùng09/11/1994Nam2.50Khá 
212124203Lê Thị CẩmLinh17/08/1994Nữ3.06Khá 
312124264Bùi MaiPhương02/07/1994Nữ2.69Khá 
412124294Trần SáchThắng02/09/1994Nam2.29Trung bình 
512124357Trần Lê HoàiXuân09/07/1994Nữ2.47Trung bình 
DH13DC
113124003Mai Thị ThanhAn08/06/1995Nữ2.62Khá 
213124079Phạm Hoàng11/09/1995Nam2.55Khá 
313124402Phạm Thị ThủyTiên07/09/1995Nữ2.66Khá 
413124415Trần ThịTrang08/09/1995Nữ2.77Khá 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
DH13QD
113124064Phạm VănĐạt23/07/1995Nam2.64Khá 
213124088Tạ Thị MỹHạnh08/03/1995Nữ2.89Khá 
313124091Trần Phạm ThúyHằng22/08/1995Nữ2.86Khá 
413124117Nguyễn ThịHoa14/12/1995Nam2.93Khá 
513124310Phạm CôngQuý01/03/1994Nam2.32Trung bình 
DH13QL
113124084Trịnh HồngHải02/08/1995Nam2.65Khá 
213124110Võ Thị DiệuHiền04/05/1995Nữ2.52Khá 
313124112Nguyễn TháiHiếu22/04/1995Nam2.73Khá 
413124149Nguyễn TấnHưng16/04/1995Nam2.81Khá 
513124181Hồ Hữu LưuLinh24/09/1995Nam2.48Trung bình 
613124239Lê Nữ BíchNgọc26/04/1995Nữ2.45Trung bình 
713124299Trần MinhQuân04/04/1995Nam2.71Khá 
813124302Nguyễn VănQuốc01/01/1995Nam2.73Khá 
913124333Hồ Thị TốThanh11/08/1995Nữ2.84Khá 
1013124347Lương HồngThảo03/08/1995Nữ2.44Trung bình 
1113124352Nguyễn Thị NhưThảo24/10/1995Nữ2.80Khá 
1213124355Trần Thị ThuThảo30/07/1995Nữ2.58Khá 
1313124363Huỳnh MinhThắng12/01/1995Nam2.95Khá 
1413124413Phan Thị HuyềnTrang20/10/1995Nữ2.45Trung bình 
1513124435Võ Thị MộngTrinh18/10/1995Nữ2.67Khá 
1613124544Hoàng Văn04/08/1994Nam2.44Trung bình 
DH13QLGL
113124504Phạm Nguyễn PhươngAnh03/12/1994Nữ2.74Khá 
213124509Dương Thị PhanChiếc13/07/1995Nữ2.48Trung bình 
313124521Nguyễn Thị HồngLoan05/08/1995Nữ2.74Khá 
413124523Nguyễn Thị TràMy25/03/1994Nữ2.50Khá 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
513124524Vũ Thị TốNga20/06/1995Nữ2.44Trung bình 
613124537Võ HyThuận21/10/1995Nam2.33Trung bình 
713124589Nguyễn Thị Thu11/05/1995Nữ2.57Khá 
813124599Hoàng Thị ThuHoài20/09/1995Nữ2.86Khá 
913124602Võ ĐứcHoàng29/03/1993Nam2.65Khá 
1013124614Hà NguyênKhang10/01/1995Nam2.55Khá 
1113124621Siu CuLi11/07/1991Nam2.86Khá 
1213124629Hàn ThịLương10/12/1995Nữ2.87Khá 
1313124653Lê DuyPhương14/04/1995Nam2.68Khá 
1413124654Ngô ThịPhương03/11/1995Nữ2.61Khá 
1513124674Nguyễn NgọcThịnh07/06/1994Nam2.97Khá 
1613124683Nguyễn Kỳ MỹTiên10/04/1994Nữ2.82Khá 
1713124692Nguyễn Thị ThùyTrang11/11/1994Nữ3.05Khá 
DH13TB
113124228Phạm Hoàng KiềuNgân20/06/1995Nữ2.50Khá 
LT15QL
115424013Nguyễn Đặng ThuHường14/01/1994Nữ2.90Khá 
215424015Đặng MinhHoàng13/10/1993Nam2.95Khá 
315424019Lê VănKiên28/12/1994Nam2.99Khá 
415424020Phan ĐìnhLâm27/07/1993Nam2.96Khá 
515424025Nguyễn Thị20/04/1993Nữ2.80Khá 
615424028Đặng HoàngMinh19/01/1993Nam3.05Khá 
715424029Đặng Thị ThúyNgân01/04/1992Nữ3.23Giỏi 
815424034Phan DuyThái10/10/1994Nam2.74Khá 
915424035Châu Thị ThanhThảo19/12/1994Nữ3.18Khá 
1015424036Lê Thị PhươngThảo29/05/1993Nữ2.97Khá 
1115424048Phùng Thị KimNgân06/09/1994Nữ2.84Khá 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
Công nghệ sinh học
DH10SH
110126019Bùi KhươngDuy27/06/1991Nam2.47Trung bình 
DH11SH
111126183Nguyễn Thị HồngPhúc17/10/1993Nữ2.85Khá 
DH11SM
111172049Lê MinhDũng01/08/1993Nam2.61Khá 
211172082Lê Trần AnhHuy06/04/1993Nam2.55Khá 
DH12SH
112126165Thân VănHuy28/12/1994Nam2.85Khá 
212126236Nguyễn NgọcSơn20/06/1994Nam2.58Khá 
DH13SHA
113126069NguyễnHải18/06/1995Nam2.80Khá 
213126091Phạm ThịHoa09/03/1995Nữ3.11Khá 
313126147Nguyễn Thị HồngLoan13/06/1995Nữ3.00Khá 
DH13SHB
113126062Vũ Trần HuỳnhGiao01/05/1994Nữ3.21Giỏi 
213126122Cáp HữuKhánh05/05/1995Nam3.09Khá 
313126285Nguyễn Thị ThuThảo16/07/1995Nữ2.95Khá 
413126412Nguyễn Thị ThanhXuân03/01/1995Nữ3.09Khá 
DH13SM
113126087Đào NgọcHiếu19/02/1995Nam3.16Khá 
213126107Lê ThịHuyền20/10/1995Nữ3.05Khá 
313126229Nguyễn Thị KiềuOanh28/09/1995Nữ2.80Khá 
413126282Huỳnh NguyênThảo08/02/1995Nam3.00Khá 
513126327Nguyễn Thị HồngThương30/04/1995Nữ2.96Khá 
613126340Lâm Thị MỹTrang08/02/1995Nữ3.34Giỏi 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
713126368Trần MinhTròn30/10/1994Nam2.73Khá 
Công nghệ thông tin
CD12TH
112329054Nguyễn PhươngHoa15/09/1994Nữ2.51Khá 
CD13TH
113329067Đinh NgọcHuyền19/05/1995Nữ2.28Trung bình 
213329088Lê VănLiêl10/08/1995Nam2.42Trung bình 
313329172Trương Nữ Thiên KimQuý06/11/1995Nữ2.13Trung bình 
DH09DT17
109130135Lê VănPhương11/04/1990Nam2.60Khá 
DH10DT
110130071Nguyễn HoàngSơn28/11/1992Nam2.35Trung bình 
DH11DT
111130059Nguyễn Thị CẩmUyên13/11/1993Nữ2.41Trung bình 
211130067Phạm HuyLuật07/08/1993Nam2.93Khá 
DH12DT
112130011Nguyễn Hoàng PhiHùng18/07/1994Nam2.11Trung bình 
212130030Phạm Thị HồngThơ20/01/1994Nữ2.56Khá 
312130082Võ ThanhMinh09/04/1994Nam2.23Trung bình 
412130105Đỗ Quang DuyTài07/10/1994Nam2.24Trung bình 
512130106Phan ThanhTân10/09/1994Nam2.16Trung bình 
612130117Nguyễn ĐứcTrọng28/12/1993Nam2.52Khá 
712130204Lại Thị PhươngTuyết23/05/1994Nữ2.93Khá 
812130240Trần QuốcThịnh/  /1994Nam2.50Khá 
912130332Nguyễn ThanhNam26/09/1994Nam2.24Trung bình 
DH13DT
113130091Ngô AnhTiến09/03/1995Nam2.47Trung bình 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
213130136Nguyễn VănCông14/06/1994Nam2.69Khá 
Công nghệ thực phẩm
DH12TP
112125554Phạm Nguyễn Anh03/10/1992Nam2.82Khá 
DH13BQ
113125077Thái Phương BảoDuy01/01/1995Nam2.73Khá 
213125094Võ ThànhĐạt03/09/1995Nam2.96Khá 
313125235Mai Thị KimLiên02/12/1995Nữ2.83Khá 
413125583Trần Thị PhươngTrinh16/01/1995Nữ2.89Khá 
513125652Phan ThịXoa10/04/1994Nữ3.07Khá 
DH13BQGL
113125674Giáp PhươngNhi01/10/1994Nữ2.55Khá 
213125679Nguyễn Phạm PhươngThảo25/05/1994Nữ2.84Khá 
313125680Trần Thị ThảoTrang10/05/1995Nữ2.71Khá 
413125748Võ DuyQuốc30/10/1995Nam2.32Trung bình 
513125756Nguyễn Thị PhươngThảo17/03/1995Nữ3.05Khá 
613125783Lương VănTrí02/08/1995Nam2.17Trung bình 
713125795Ngô Thị TrúcVy30/05/1995Nữ2.63Khá 
813125949Ninh VănHuy25/08/1995Nam2.37Trung bình 
DH13DD
113125347Võ PhươngNhi21/03/1995Nữ2.76Khá 
213125368Phạm ThịNữ11/03/1995Nữ2.93Khá 
313125473Cai HoàngThịnh19/05/1995Nữ2.89Khá 
413125551Nguyễn Thị NhãTrang29/10/1995Nữ2.59Khá 
513125573Đinh VănTriệu21/02/1995Nam2.67Khá 
613125631Hồ Thị TrangUyên02/09/1995Nữ2.79Khá 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
DH13VT
113125468Giã MinhThiện10/03/1995Nam2.81Khá 
DH14VT
114125369Lưu ThịThanh30/08/1996Nữ3.25Giỏi 
Thủy sản
CD13CS
113336123Cù VănPhụng20/08/1994Nam2.41Trung bình 
213336144Phạm VănSơn10/10/1993Nam2.34Trung bình 
DH10KS
110171005Võ Tấn NgọcChâu28/04/1992Nam2.48Trung bình 
DH11NT
111116075Phan VănThành12/04/1993Nam2.06Trung bình 
DH12CT
112117008Nguyễn VănLiết20/10/1994Nam2.83Khá 
212117084Nguyễn Thị NgọcMuội04/02/1993Nữ3.00Khá 
312117103Trần ThanhTài20/08/1992Nam2.69Khá 
412117116Lê ĐìnhThọ20/10/1994Nam2.70Khá 
DH12KS
112116146Nguyễn VănTuấn16/04/1994Nam2.74Khá 
DH12NT
112116004Đặng TrungHiếu21/09/1994Nam2.60Khá 
DH12NY
112116315Đỗ Thị HồngPhã06/07/1994Nữ2.43Trung bình 
DH13CT
113117077Nguyễn Thị TrúcLy17/02/1995Nữ3.20Giỏi 
213117079Phạm Thị BíchMân10/06/1995Nữ3.13Khá 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
313117081Trà ThanhMuôn12/09/1995Nam2.49Trung bình 
413117164Nguyễn Hoàng ĐàiTrang21/01/1995Nữ3.14Khá 
513117183Phạm Thị ThuVân21/09/1995Nữ3.14Khá 
DH13KS
113116117Ngô Thị31/07/1995Nữ3.21Giỏi 
213116152Phùng VănPha21/07/1995Nam3.09Khá 
313116156Đặng VănPhi10/02/1995Nam3.08Khá 
413116262Phùng Ngọc LamVy20/06/1995Nữ2.84Khá 
513116357Nguyễn TấnĐạt17/08/1995Nam2.66Khá 
613116369Trương VănGiang03/04/1995Nam2.61Khá 
713116376Lê VănHải16/02/1995Nam2.93Khá 
813116502Phạm KimNgân26/08/1995Nữ2.45Trung bình 
913116693Bùi Thị CẩmTiên20/10/1995Nữ3.23Giỏi 
1013116787Lê VănXin28/04/1995Nam2.66Khá 
DH13NT
113116019Phạm QuốcCường05/05/1995Nữ2.67Khá 
213116122Nguyễn VănMinh15/04/1995Nam3.15Khá 
313116241Lê HồngTuấn15/06/1995Nam2.52Khá 
413116253Dương AnhViệt26/03/1995Nữ2.61Khá 
513116359Nguyễn TấnĐịnh10/08/1995Nam2.85Khá 
613116594Trần Thị NgọcQuyên07/03/1995Nữ2.88Khá 
713116741Lương ĐứcTrọng16/04/1994Nam2.39Trung bình 
813116757Nguyễn Thị TháiTuất28/01/1995Nữ2.53Khá 
DH13NY
113116171Phan Kim NguyệtQuế10/09/1995Nữ2.83Khá 
213116248Trần Ngọc Anh05/03/1995Nữ2.40Trung bình 
313116396Lâm TháiHiệp02/09/1995Nam2.32Trung bình 
413116443Lê AnhKhôi02/11/1995Nam2.40Trung bình 
STTMã SVHọ và tên SVNgày sinhPháiĐTBXếp loạiSố vào sổ
513116685Nguyễn ThịThúy22/08/1993Nữ2.91Khá